Lam Cuong Trading & Construction Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI LAM CườNG

30
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400813395
企查查编码QVNDC3NTQH
成立日期2017-04-20
联系地址Xóm 4, Thôn Hoàng Mai 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LAM CƯỜNG
企业英文名称LAM CUONG TRADING AND CONTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Hoàng Mai 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话0978066007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
391990自粘塑料片
392099其他塑料片材
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
846630机床零件8456-8465
846719非旋转气动手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$5.5K
印度2$292

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Westinggreen (Tianjin) Plastic Co., Ltd.中国17$2.9K其他塑料制品、其他橡塑机械
Kunshan Whole Metal & Plastics Technology Co., Ltd.中国2$2.0K其他塑料制品、塑料封口件
Jabil India Mfg. Private Ltd.印度1$224音频设备零件、变压器零件
Green Point中国1$184自粘塑料片、商业广告材料
Nantong Hedong Technology Group Co., Ltd.中国4$167其他塑料制品、非旋转气动手工具
Green Point Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$100机床零件8456-8465、非注塑模具
Jabil India Manufacturing Pvt. Ltd.印度1$68其他塑料制品、8471机器零件
Lianyi International Ltd.俄罗斯1$47其他塑料制品、纺织包装袋
Jiuce Industrial Co., Ltd.中国1$42钢制气罐、非玻璃化转印纸
Kunshan Kersen Science & Technology Co., Ltd.中国1$30其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$26
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$21
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$2
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$42
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$18
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$21
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$18
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$18
2025-11-28自粘塑料片GREEN POINT中国$18
2025-07-04其他塑料制品JABIL INDIA MFG PVT LTD印度$28

相关企业 · 同类产品

Lam Cuong Trading & Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →