Lam Cuong Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI LAM CườNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400813395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC3NTQH |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thôn Hoàng Mai 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | LAM CUONG TRADING AND CONTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Hoàng Mai 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0978066007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $5.5K |
| 印度 | 2 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westinggreen (Tianjin) Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.9K | 其他塑料制品、其他橡塑机械 |
| Kunshan Whole Metal & Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Jabil India Mfg. Private Ltd. | 印度 | 1 | $224 | 音频设备零件、变压器零件 |
| Green Point | 中国 | 1 | $184 | 自粘塑料片、商业广告材料 |
| Nantong Hedong Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167 | 其他塑料制品、非旋转气动手工具 |
| Green Point Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 机床零件8456-8465、非注塑模具 |
| Jabil India Manufacturing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $68 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Lianyi International Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $47 | 其他塑料制品、纺织包装袋 |
| Jiuce Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 钢制气罐、非玻璃化转印纸 |
| Kunshan Kersen Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $26 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $21 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $2 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $42 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $18 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $21 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $18 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $18 |
| 2025-11-28 | 自粘塑料片 | GREEN POINT | 中国 | $18 |
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | JABIL INDIA MFG PVT LTD | 印度 | $28 |