Minh Giang Trading & Import-Export International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH GIANG
11
进口笔数
46
出口笔数
$308.1K
进口金额
$904.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-11
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200486789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5D614Y |
| 成立日期 | 2002-09-24 |
| 联系地址 | Số 54/1168 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG TRADING EX-IMPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/1168 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02253769273 |
| 邮箱 | Rope@minhgiangint.com |
| 官网 | minhgiang.com.vn |
| 传真 | 02253614196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,868.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 251741 | 大理石子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $146.9K |
| 德国 | 3 | $110.1K |
| 越南 | 2 | $51.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $655.9K |
| 越南 | 13 | $248.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 2 | $128.1K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.0K | 其他鲜果 |
| Yanjiang Trade & Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.8K | 钢铁链条零件 |
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 1 | $41.5K | 易切削钢棒、钢绞线缆 |
| Thiele GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $21.8K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 液压压力机、其他焊接机 |
| Basilur Tea Exports (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $11 | 3公斤内红茶、茶提取物及制品 |
| Basilur Tea Export Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11 | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $655.9K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $225.0K | 其他鲜果、大理石子 |
| Qingdao Nahengping Economic & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 茶提取物及制品 | BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2026-04-23 | 茶提取物及制品 | BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2026-04-23 | 茶提取物及制品 | BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2026-04-23 | 茶提取物及制品 | BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2026-02-10 | 3公斤以上红茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $1 |
| 2026-02-10 | 3公斤以上红茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2026-02-10 | 其他植物提取物 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $1 |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $1 |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $1 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-06-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-08 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-08 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-08 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-08 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-17 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-05-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |