Minh Giang Trading & Import-Export International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH GIANG

11
进口笔数
46
出口笔数
$308.1K
进口金额
$904.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-11
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $284.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $284.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200486789
企查查编码QVNH5D614Y
成立日期2002-09-24
联系地址Số 54/1168 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG TRADING EX-IMPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54/1168 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话02253769273
邮箱Rope@minhgiangint.com
官网minhgiang.com.vn
传真02253614196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,868.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
081090其他鲜果
731590钢铁链条零件
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
130219其他植物提取物
210120茶提取物及制品
846261液压压力机
851580其他焊接机
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
251741大理石子
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$146.9K
德国3$110.1K
越南2$51.0K
斯里兰卡2$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$655.9K
越南13$248.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Wire Rope Inc. Co.中国2$128.1K钢绞线缆、未涂层钢线
Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd.越南2$51.0K其他鲜果
Yanjiang Trade & Service Pte. Ltd.新加坡1$46.8K钢铁链条零件
Westfälische Drahtindustrie GmbH德国1$41.5K易切削钢棒、钢绞线缆
Thiele GmbH & Co. KG德国1$21.8K焊接钢链、钢铁链条零件
Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$18.8K液压压力机、其他焊接机
Basilur Tea Exports (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$113公斤内红茶、茶提取物及制品
Basilur Tea Export Pvt. Ltd.印度1$113公斤内绿茶、3公斤内红茶

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd.中国33$655.9K其他鲜果、带壳椰子
Shenzhen Yanyi International Import & Export Trading Co., Ltd.越南12$225.0K其他鲜果、大理石子
Qingdao Nahengping Economic & Trade Co., Ltd.越南1$23.3K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23茶提取物及制品BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD斯里兰卡$3
2026-04-23茶提取物及制品BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD斯里兰卡$3
2026-04-23茶提取物及制品BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD斯里兰卡$2
2026-04-23茶提取物及制品BASILUR TEA EXPORTS (PVT) LTD斯里兰卡$2
2026-02-103公斤以上红茶BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$1
2026-02-103公斤以上红茶BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$2
2026-02-10其他植物提取物BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$2
2026-02-103公斤以上绿茶BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$1
2026-02-103公斤以上绿茶BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$1
2026-02-103公斤以上绿茶BASILUR TEA EXPORT PVT LTD斯里兰卡$1

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$8.8K
2025-06-11其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-06-11其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$3.0K
2025-06-08其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$3.4K
2025-06-08其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$1.7K
2025-06-08其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$2.9K
2025-06-08其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$3.4K
2025-05-17其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$14.4K
2025-05-16其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$14.4K
2025-04-28其他鲜果SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD中国$18.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Trading & Import-Export International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →