Onix Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONIX ENERGY
5
进口笔数
0
出口笔数
$225.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316304533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7C6WCR |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | 350/146/2C Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONIX ENERGY |
| 企业英文名称 | ONIX ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/146/2C Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $225.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOU New Energy (Jiangyin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $131.7K | 铝制结构体及部件、电力控制板 |
| Jinan Aonergy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.8K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Wuxi TNSolar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他钢铁结构体 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-18 | 光伏组件 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-07-18 | 电力控制板 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-18 | 光伏组件 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-18 | 铝制结构体及部件 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-07-18 | 高压电线 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁结构体 | JINAN AONERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-22 | 铝制结构体及部件 | BIOU NEW ENERGY (JIANGYIN) CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-02-21 | 钢铁螺钉螺栓 | BIOU NEW ENERGY (JIANGYIN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-03 | 电力控制板 | BIOU NEW ENERGY (JIANGYIN) CO LTD | 中国 | $800 |