Vietnam Environmental & Hydrometeorological Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị khí tượng thuỷ văn và môi trường Việt Nam
147
进口笔数
19
出口笔数
$5.54M
进口金额
$111.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-05
最近出口
47
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MMMVRG |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Ngõ 62/23 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ TƯỢNG THUỶ VĂN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENVIRONTMENTAL AND HYDROMETEOROLOGICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 62/23 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02438343582 |
| 邮箱 | hathithuan@hymetco.vn |
| 官网 | hymetco.com.vn |
| 传真 | 02438355699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 54 | $3.52M |
| 法国 | 3 | $649.8K |
| 美国 | 37 | $454.5K |
| 中国 | 12 | $306.2K |
| 克罗地亚 | 2 | $166.9K |
| 德国 | 10 | $102.3K |
| 英国 | 8 | $101.2K |
| 荷兰 | 6 | $72.4K |
| 日本 | 1 | $59.4K |
| 澳大利亚 | 10 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $51.3K |
| 芬兰 | 8 | $36.3K |
| 中国 | 2 | $10.7K |
| 奥地利 | 2 | $5.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $884 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastek International Ltd | 芬兰 | 6 | $1.46M | 测量仪器、测量设备零件 |
| Green Zone Co., Ltd. | 芬兰 | 18 | $1.36M | 测量仪器、测量设备零件 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 29 | $197.7K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Vaisala Shanghai Sensors Ltd. | 中国 | 4 | $153.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
| LI-COR, Inc. | 美国 | 5 | $153.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Ningbo Huanjie Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.3K | 无动力航空器、带接头绝缘电线 |
| Supreme Pacific Ltd. | 美国 | 5 | $79.0K | 存储单元、丙烯酸乙烯漆 |
| R. M. Young Co. | 美国 | 6 | $57.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Adolf Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $57.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 4 | $12.3K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI-COR, Inc. | 美国 | 1 | $50.6K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 9 | $39.1K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Vaisala Shanghai Sensors Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 测量设备零件、教学演示仪器 |
| Badger Meter Austria GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 流量压力检测零件、分析仪器 |
| Sommer GmbH | 德国 | 1 | $2.2K | 组合测量仪器、液体流量计 |
| Kaiser SGI (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| ESS Earth Sciences Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Value Online Trading Co. | 印度 | 1 | $884 | 测量设备零件 |
| Ritron, Inc. | 美国 | 1 | $682 | 通信设备 |
| Geolux d.o.o. | 1 | $68 | 测量仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SATEL OY | 芬兰 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SATEL OY | 芬兰 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST AISA PTE LTD. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SATEL OY | 芬兰 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SATEL OY | 芬兰 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SATEL OY | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST AISA PTE LTD. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SATEL OY | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | SOMMER GMBH | 奥地利 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | SOMMER GMBH | 奥地利 | $2.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 测量设备零件 | VAISALA OYJ | — | $2.8K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | RITRON INC | 美国 | $682 |
| 2025-12-11 | 切片机零件 | BADGER METER AUSTRIA GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 切片机零件 | BADGER METER AUSTRIA GMBH | 奥地利 | $579 |
| 2025-12-09 | 测量仪器 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $4.1K |
| 2025-09-08 | 测量设备零件 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 测量仪器 | GEOLUX D O O | — | $68 |
| 2025-03-17 | 测量设备零件 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $14.9K |
| 2024-12-17 | 测量设备零件 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $2.1K |
| 2024-07-23 | 测量设备零件 | VAISALA SHANGHAI SENSORS LTD | 中国 | $7.5K |