Vietnam Environmental & Hydrometeorological Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị khí tượng thuỷ văn và môi trường Việt Nam

147
进口笔数
19
出口笔数
$5.54M
进口金额
$111.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-05
最近出口
47
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $726.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.7K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $179.9K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-04进口 $357.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.4K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $68 · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $682 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $681.0K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $726.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.6K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $486 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $421.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.7K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $179.9K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-04进口 $357.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.4K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $68 · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $682 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $681.0K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $726.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.6K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $486 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $421.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100510766
企查查编码QVN4MMMVRG
成立日期2008-04-25
联系地址Ngõ 62/23 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ TƯỢNG THUỶ VĂN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ENVIRONTMENTAL AND HYDROMETEOROLOGICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 62/23 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02438343582
邮箱hathithuan@hymetco.vn
官网hymetco.com.vn
传真02438355699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
901590测量设备零件
902620压力测量仪
902519非液体温度计
851762通信设备
847170存储单元
902789分析仪器
902790切片机零件
847149其他自动数据处理系统
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
901590测量设备零件
901580测量仪器
902620压力测量仪
902789分析仪器
847170存储单元
851762通信设备
902300教学演示仪器
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰54$3.52M
法国3$649.8K
美国37$454.5K
中国12$306.2K
克罗地亚2$166.9K
德国10$102.3K
英国8$101.2K
荷兰6$72.4K
日本1$59.4K
澳大利亚10$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$51.3K
芬兰8$36.3K
中国2$10.7K
奥地利2$5.6K
新加坡1$2.0K
澳大利亚1$1.9K
印度1$884

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastek International Ltd芬兰6$1.46M测量仪器、测量设备零件
Green Zone Co., Ltd.芬兰18$1.36M测量仪器、测量设备零件
Vaisala Oyj芬兰29$197.7K组合测量仪器、测量仪器
Vaisala Shanghai Sensors Ltd.中国4$153.8K测量仪器、测量设备零件
LI-COR, Inc.美国5$153.5K气体烟雾分析仪、切片机零件
Ningbo Huanjie Electronics Co., Ltd.中国4$113.3K无动力航空器、带接头绝缘电线
Supreme Pacific Ltd.美国5$79.0K存储单元、丙烯酸乙烯漆
R. M. Young Co.美国6$57.1K测量仪器、测量设备零件
Adolf Thies GmbH & Co. KG德国5$57.1K测量仪器、其他测量仪器
OTT Hydromet B.V.荷兰4$12.3K测量仪器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LI-COR, Inc.美国1$50.6K气体烟雾分析仪、光学分光仪
Vaisala Oyj芬兰9$39.1K组合测量仪器、测量仪器
Vaisala Shanghai Sensors Ltd.中国2$10.7K测量设备零件、教学演示仪器
Badger Meter Austria GmbH德国1$3.5K流量压力检测零件、分析仪器
Sommer GmbH德国1$2.2K组合测量仪器、液体流量计
Kaiser SGI (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$2.0K无缝钢管、其他钢铁制品
ESS Earth Sciences Pty Ltd澳大利亚1$1.9K测量设备零件、测量仪器
Value Online Trading Co.印度1$884测量设备零件
Ritron, Inc.美国1$682通信设备
Geolux d.o.o.1$68测量仪器、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备零件SATEL OY芬兰$1.4K
2026-04-27通信设备SATEL OY芬兰$9.1K
2026-04-27分析仪器HUKSEFLUX SOUTH EAST AISA PTE LTD.荷兰$5.8K
2026-04-27通信设备零件SATEL OY芬兰$1.4K
2026-04-27通信设备SATEL OY芬兰$9.1K
2026-04-27通信设备零件SATEL OY芬兰$1.6K
2026-04-27分析仪器HUKSEFLUX SOUTH EAST AISA PTE LTD.荷兰$5.8K
2026-04-27通信设备零件SATEL OY芬兰$1.6K
2026-04-22测量仪器SOMMER GMBH奥地利$2.6K
2026-04-22测量仪器SOMMER GMBH奥地利$2.6K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05测量设备零件VAISALA OYJ—$2.8K
2026-03-03通信设备RITRON INC美国$682
2025-12-11切片机零件BADGER METER AUSTRIA GMBH奥地利$2.9K
2025-12-11切片机零件BADGER METER AUSTRIA GMBH奥地利$579
2025-12-09测量仪器VAISALA OYJ芬兰$4.1K
2025-09-08测量设备零件VAISALA OYJ芬兰$2.3K
2025-04-25测量仪器GEOLUX D O O—$68
2025-03-17测量设备零件VAISALA OYJ芬兰$14.9K
2024-12-17测量设备零件VAISALA OYJ芬兰$2.1K
2024-07-23测量设备零件VAISALA SHANGHAI SENSORS LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Environmental & Hydrometeorological Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →