Thao Dien Pesticide Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Vệ THựC VậT THảO ĐIềN
74
进口笔数
1
出口笔数
$4.01M
进口金额
$195.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-05-09
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VBB6GV |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | Số nhà 195, Đường số 29, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ THỰC VẬT THẢO ĐIỀN |
| 企业英文名称 | THAO DIEN PESTICIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 195, Đường số 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84909988866 |
| 邮箱 | congtythaodien79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $4.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $195.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $927.4K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Shanghai Summer Biotech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $510.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $436.6K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Liwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $406.9K | 其他腈类化合物、零售杀虫剂 |
| Anhui Jukai Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $382.1K | 其他芳香酸、其他杂环化合物 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $364.4K | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| Shenzhen Noposion International Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $286.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HUIFENG BIOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $216.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ningbo Yihwei Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hefei Perfecto Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.0K | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $182.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $182.2K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-28 | 零售杀菌剂 | ANHUI JUKAI AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-12 | 零售除草剂 | SHANGHAI SUMMER BIOTECH CO., LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 零售除草剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMIC & TECHNICAL COOPERATION GROUP, | 中国 | $195.0K |