Billion King International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tỷ VươNG QUốC Tế
2
进口笔数
3
出口笔数
$12.7K
进口金额
$105.8K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2024-02-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317531440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWX9EYA |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 105/15 Trần Quý, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỶ VƯƠNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BILLION KING INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/15 Trần Quý, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84908711883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $75.2K |
| 中国香港 | 1 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Lixing Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 汤料制品、第8章产品粉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talent Alpha Ltd. | 越南 | 2 | $75.2K | 制备面食、其他加工水果 |
| TALENT ALPHA LTD. | 中国香港 | 1 | $30.6K | 制备面食、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | FUJIAN LIXING FOODS CO LTD | 中国 | $996 |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | FUJIAN LIXING FOODS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | FUJIAN LIXING FOODS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | FUJIAN LIXING FOODS CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD | 越南 | $14.8K |
| 2024-02-29 | 坚果及种子 | TALENT ALPHA LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-02-29 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-17 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-17 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-04-17 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD. | 中国香港 | $8.0K |
| 2023-04-17 | 其他加工水果 | TALENT ALPHA LTD. | 中国香港 | $2.8K |
| 2023-04-17 | 坚果及种子 | TALENT ALPHA LTD. | 中国香港 | $14.6K |
| 2023-04-17 | 坚果及种子 | TALENT ALPHA LTD. | 中国香港 | $5.3K |