PHU MAN TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Phú Mẫn
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305680712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS56H1C |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 79/43 Đường Số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ MẪN |
| 企业英文名称 | PHU MAN TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34D Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84903759577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870530 | 消防车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOTRUCK INTERNATIONAL | 中国 | 7 | $1.64M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| SUIZHOU CHUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $179.9K | 其他特种车辆 |
| HUBEI MENGSHIJIA SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | 1 | $111.5K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
| SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 7 | $80.2K | 液压车辆千斤顶、不锈钢管件 |
| CHENGLI SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | 1 | $70.4K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-12 | 旋转排量泵 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-12 | 旋转排量泵 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-25 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-08 | 其他特种车辆 | SUIZHOU CHUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $179.9K |
| 2025-09-08 | 消防车 | CHENGLI SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2025-06-30 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI METICK INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |