HUY PHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HUY PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305746057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06RYWEY |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | 11 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HUY PHONG |
| 企业英文名称 | HUY PHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Đường số 9, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854332773 |
| 邮箱 | tranthingocchau3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 3 | $5.4K |
| 印度 | 3 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repeco UAB | 立陶宛 | 3 | $5.4K | 其他丙烯酸聚合物、零售清洁粉剂 |
| AMCO INDUSTRIES | 印度 | 3 | $2.6K | 不锈钢管件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Repeco UAB | 立陶宛 | $46 |
| 2026-05-19 | 零售清洁粉剂 | Repeco UAB | 立陶宛 | $3.7K |
| 2026-05-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Repeco UAB | 立陶宛 | $1.5K |
| 2026-05-19 | 零售清洁粉剂 | Repeco UAB | 立陶宛 | $186 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | Amco Industries | 印度 | $98 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | Amco Industries | 印度 | $79 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | Amco Industries | 印度 | $278 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | Amco Industries | 印度 | $141 |
| 2026-04-19 | 金属增强橡胶管 | Amco Industries | 印度 | $879 |
| 2026-04-19 | 金属增强橡胶管 | Amco Industries | 印度 | $228 |