An Cat Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 混合香料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH An Cát Tường
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$119.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303182729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BH7SCB |
| 成立日期 | 2004-01-28 |
| 联系地址 | 01 Đường Số 9, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/1 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, thực phẩm, rau quả, nước giải khát, nông lâm thủy hải sản (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Dịch vụ tiếp thị./.Bổ sung: Sản xuất phần mềm, hàng may mặc và hàng thủ công mỹ nghệ (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ). Mua bán hàng điện tử, kim khí điện máy, máy vi tính, điện thoại, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, mỹ phẩm, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, xe ô tô, xe gắn máy, bia, rượu (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ. Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. Bổ sung: Mua bán phân bón, vật liệu xây dựng. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $81.4K |
| 英国 | 5 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Minimarket | 越南 | 5 | $119.8K | 混合香料、其他谷物粉 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 印刷日历 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $87 |
| 2025-11-25 | 其他谷物粉 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $404 |
| 2025-11-25 | 混合调味料 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $76 |
| 2025-11-25 | 印刷日历 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $41 |
| 2025-11-25 | 其他香料 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $388 |
| 2025-11-25 | 燃烧类香料 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 印刷日历 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $45 |
| 2025-11-25 | 混合香料 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $277 |
| 2025-11-25 | 其他玉米 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $308 |
| 2025-11-25 | 印刷日历 | VIETNAM MINIMARKET | 越南 | $38 |