TCE Service Commerce Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TCE
171
进口笔数
0
出口笔数
$500.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109226904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEK7E6E |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TCE |
| 企业英文名称 | TCE SERVICE COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02422113131 |
| 邮箱 | info@tcesc.com.vn |
| 官网 | www.tcesc.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $453.4K |
| 新加坡 | 1 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANY INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 18 | $208.0K | 土方机械零件、车辆零件 |
| SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 104 | $169.0K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Sany International Development Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.6K | 非轻质石油、自行式压路机 |
| Yanggu Juli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Zhejiang Sany Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.4K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| SANY Heavy Machinery Ltd. | 中国 | 9 | $3.3K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| SANY Marine Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.3K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Sany Automobile Mfg Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $946 | 发动机泵、自行式压路机 |
| SANY Automobile Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $569 | 土方机械零件、起重车 |
| Sany International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $425 | 非轻质石油、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 发动机泵 | SANY AUTOMOBILE HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-11-20 | 安全阀 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $201 |
| 2023-11-14 | 制冷压缩机 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $111 |
| 2023-11-09 | 离合器联轴器 | RUIJI MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2023-11-08 | 内燃机滤油器 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $308 |
| 2023-11-08 | 塑料配件 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-11-08 | 内燃机滤油器 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-11-08 | 内燃机滤油器 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $224 |
| 2023-11-08 | 其他电气开关 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-11-08 | 纺织增强橡胶管 | SANY AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $138 |