Viet Tin Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VIệT TIN
8
进口笔数
0
出口笔数
$211.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313996678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75YGSC6 |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Số 107/8/4 Đường Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT TIN |
| 企业英文名称 | VIET TIN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107/8/4 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931307561 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $211.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tiangu Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.9K | 非自动电弧焊机、阀门龙头 |
| Yongkang Kaiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Taizhou Yunheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Taizhou Gentech Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非自动电弧焊机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU GENTECK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-15 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-15 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-12 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU YUNHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-12 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU YUNHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-04-12 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU YUNHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-07 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-07 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-12-07 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-07 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG TIANGU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.4K |