AI Viet Nam Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ AI VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$69.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202146844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAU4TKH |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Phú La (tại nhà ông Trương Văn Ổn), Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ AI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AI VIET NAM TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú La (tại nhà ông Trương Văn Ổn), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 0799203586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $66.9K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $31.3K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Bumjin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 焊接材料 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-06-26 | 带接头绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-26 | 其他泡沫塑料 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-26 | 塑胶涂层手套 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-06-26 | 其他纺织手套 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-06-26 | 扫帚刷子 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-26 | 焊接材料 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-06-26 | 钳子镊子 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-06-26 | 自粘塑料片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-06-26 | 1000伏以下保险丝 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $10 |