HTC Technology Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghệ Htc
73
进口笔数
1
出口笔数
$46.99M
进口金额
$69.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101536365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN421N1KQ |
| 成立日期 | 2004-09-14 |
| 联系地址 | Lô 501, Tầng 5, Tòa nhà The Golden Palm, Số 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HTC |
| 企业英文名称 | HTC TECHNOLOGY EQUIPMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 501, Tầng 5, Tòa nhà The Golden Palm, Số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436648338 |
| 邮箱 | welcome@htcvietnam.com |
| 传真 | 0436648333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $13.13M |
| 德国 | 2 | $5.68M |
| 马来西亚 | 13 | $4.12M |
| 葡萄牙 | 2 | $3.97M |
| 日本 | 9 | $3.64M |
| 以色列 | 4 | $2.86M |
| 英国 | 2 | $2.33M |
| 加拿大 | 3 | $1.78M |
| 中国台湾 | 6 | $1.55M |
| 爱尔兰 | 1 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $69.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $31.72M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $5.23M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Alexis Infotec Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.62M | 通信设备、测量仪器 |
| Tech Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.22M | 分析仪器 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 1 | $2.01M | 通信设备、通信设备零件 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.31M | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $660.9K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| JV Corp Orate Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $407.6K | 贱金属配件、其他自动数据处理系统 |
| Overseas Singapore Investment Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $274.3K | 钢制气罐、非旋转气动手工具 |
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $664 | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARH Inc. | 匈牙利 | 1 | $69.3K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体发生器 | GEARHUMAN PTE LTD | 意大利 | $96.2K |
| 2026-04-28 | 气体发生器 | GEARHUMAN PTE LTD | 意大利 | $150.0K |
| 2026-04-28 | 气体发生器 | GEARHUMAN PTE LTD | 意大利 | $96.2K |
| 2026-04-28 | 气体发生器 | GEARHUMAN PTE LTD | 意大利 | $150.0K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEARHUMAN PTE LTD | 匈牙利 | $69.3K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | GEARHUMAN PTE LTD | 匈牙利 | $69.3K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 美国 | $759.3K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 美国 | $759.3K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 美国 | $990.3K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 美国 | $990.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他电视摄像机 | ARH INC. | 匈牙利 | $69.3K |