Eagolf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAGOLF
78
进口笔数
1
出口笔数
$266.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
2025-02-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316573688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8731EJ5 |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | B77 Khu Dân Cư Kim Sơn, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAGOLF |
| 企业英文名称 | EAGOLF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $203.0K |
| 日本 | 3 | $22.1K |
| 马来西亚 | 9 | $16.7K |
| 越南 | 5 | $9.5K |
| 中国台湾 | 8 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.2K |
| 中国 | 5 | $3.1K |
| 美国 | 7 | $2.7K |
| 泰国 | 3 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $802 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dumina Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $202.8K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| MST Golf S Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.8K | 高尔夫球杆、针织头饰 |
| BG Golf, Inc. | 美国 | 8 | $13.9K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| CSR GOLF DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $8.5K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| ADVANTAGE TEES SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 其他高尔夫设备 |
| OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| CRESCENT LINKS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| TECHNORAMA CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 其他高尔夫设备、其他测量仪器 |
| AE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $754 | 其他高尔夫设备、其他户外娱乐设备 |
| Golf Shafts Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $357 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $0 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-07-23 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-07-23 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-07-13 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $216 |
| 2026-07-13 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-07-13 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-07-13 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-07-13 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $216 |
| 2026-06-29 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 高尔夫球杆 | Dumina Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他高尔夫设备 | AE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |