Khang Phuc Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khang Phúc - Gia Lai
8
进口笔数
12
出口笔数
$240.7K
进口金额
$136.2K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900644292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68TKVHJ |
| 成立日期 | 2009-10-09 |
| 联系地址 | 414 Hùng Vương, Thị Trấn Chư Sê, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG PHÚC - GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia Lai |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84968398181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $240.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $71.3K |
| 越南 | 3 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $240.7K | 其他鲜果、整粒胡椒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $71.3K | 其他鲜果、瓦楞纸箱 |
| Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.8K | 其他磷肥、食用果树苗 |
| Hoang Phuoc Trading Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 其他磷肥、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-03-18 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2025-03-13 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2024-08-12 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2024-08-07 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2024-08-02 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2024-07-29 | 其他鲜果 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2024-06-03 | 整粒胡椒 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $180.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2026-02-24 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-12-15 | 氮磷钾肥料 | HOANG PHUOC TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-12-15 | 其他磷肥 | HOANG PHUOC TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-24 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $8.1K |
| 2025-08-26 | 重型称重机 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $10.6K |
| 2025-08-18 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2025-08-18 | 瓦楞纸箱 | Hoang Phuoc Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $108 |
| 2025-08-01 | 氮磷钾肥料 | HOANG PHUOC TRADING EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $16.1K |