Thanh Cong Furniture XNK & Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XNK NộI THấT THàNH CôNG
17
进口笔数
110
出口笔数
$216.3K
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109969057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHBXTT5 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Phòng 2914, tầng 29, toà nhà Ellip Tower 110 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XNK NỘI THẤT THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG FURNITURE XNK AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 2914, tầng 29, toà nhà Ellip Tower 110 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84912076900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $84.5K |
| 中国 | 7 | $67.0K |
| 韩国 | 3 | $64.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 108 | $1.55M |
| 爱尔兰 | 1 | $16.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Plast Ltd. | 泰国 | 7 | $84.5K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yushin Melamine Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.5K | 非泡沫塑料片、粘聚云母片 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Yantai Monco Board Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 非泡沫塑料片、木质纤维板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daeyang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Container Equipment & Supplies LLC | 美国 | 86 | $1.23M | 木制办公家具、非乙烯塑料袋 |
| American Container Equipment & Supplies | 美国 | 23 | $325.5K | 木制办公家具、非乙烯塑料袋 |
| American Container Equipment & Supplies LLC | 爱尔兰 | 1 | $16.4K | 非乙烯塑料袋、木制办公家具 |
| American Container Equipment & Supplies LLC | 澳大利亚 | 1 | $6.3K | 非乙烯塑料袋、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 贱金属铰链 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 贱金属铰链 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $400 |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $263 |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 苯乙烯塑料 | TECHNO PLAST LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2025-12-25 | 非泡沫塑料片 | YANTAI MONCO BOARD CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-24 | 非泡沫塑料片 | YANTAI MONCO BOARD CO LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $252 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-04-07 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-24 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-03-24 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-03 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-02-10 | 塑料包装箱 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $880 |
| 2026-02-10 | 木制办公家具 | AMERICAN CONTAINER EQUIPMENT & SUPPLIES LLC | 美国 | $14.6K |