Da Lien Thong Service Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ ĐA LIêN THôNG
398
进口笔数
0
出口笔数
$29.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316541848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9WNQVW |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 89/21B Đường số 10, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐA LIÊN THÔNG |
| 企业英文名称 | DA LIEN THONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/21B Đường số 10, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0901040333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080510 | 橙子 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 375 | $28.61M |
| 泰国 | 21 | $494.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $41.0K |
| 印度 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Hongteng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 69 | $9.17M | 鲜大蒜、703209 |
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.29M | 鲜大蒜、703209 |
| Shandong Garlic Future International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.65M | 鲜大蒜 |
| Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.64M | 鲜苹果 |
| Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $962.3K | 鲜梨 |
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $957.0K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 78 | $749.3K | 柑橘、伞菌蘑菇 |
| Shaanxi Shengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $433.9K | 鲜苹果 |
| Ajv Inter Fruits Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $372.5K | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Xiamen GXY Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $90.1K | 橙子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-19 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-17 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-12 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-11 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-10 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-09 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-04-03 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-30 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-30 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |