Da Lien Thong Service Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ ĐA LIêN THôNG

398
进口笔数
0
出口笔数
$29.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.01M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $638.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.86M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.71M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.80M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.23M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.01M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.85M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $408.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $638.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.86M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.71M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.80M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.23M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.01M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.85M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $408.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316541848
企查查编码QVNM9WNQVW
成立日期2020-10-14
联系地址89/21B Đường số 10, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐA LIÊN THÔNG
企业英文名称DA LIEN THONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89/21B Đường số 10, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0901040333
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
080521柑橘
080830鲜梨
080810鲜苹果
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱
080510橙子
070959其他鲜蘑菇
070954鲜香菇
070951伞菌蘑菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国375$28.61M
泰国21$494.8K
印度尼西亚1$41.0K
印度1$13.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinxiang Hongteng Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国69$9.17M鲜大蒜、703209
Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国16$4.29M鲜大蒜、703209
Shandong Garlic Future International Trade Co., Ltd.中国11$1.65M鲜大蒜
Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd.中国21$1.64M鲜苹果
Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国21$962.3K鲜梨
Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国10$957.0K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd.中国78$749.3K柑橘、伞菌蘑菇
Shaanxi Shengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$433.9K鲜苹果
Ajv Inter Fruits Co., Ltd.泰国15$372.5K其他干果、鲜洋葱青葱
Xiamen GXY Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$90.1K橙子、柑橘

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2024-04-19柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-04-17柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2024-04-12柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-04-11柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2024-04-10柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2024-04-09柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.7K
2024-04-03柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-03-30柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-03-30柑橘DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.4K

相关企业 · 同类产品

Da Lien Thong Service Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →