TOAN PHAT GENERAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP TOàN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902033624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WF6YVT |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | số 16, khối Tân Phú, Phường Hòa Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 16, khối Tân Phú, Phường Thái Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84946536207 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $1.11M |
| 日本 | 2 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M H FISHERIES | 印度 | 2 | $566.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| AHWON PARTNERS CO LTD | 越南 | 4 | $223.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| GREEN FOOD | 韩国 | 2 | $129.3K | 乙烯聚合物塑料、其他冷冻鱼 |
| HANBADA CO LTD | 韩国 | 1 | $73.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | 2 | $61.5K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| E & K CO. LTD | 韩国 | 1 | $55.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 其他冷冻鱼 | M H FISHERIES | 韩国 | $235.7K |
| 2023-10-27 | 其他冷冻鱼 | M H FISHERIES | 韩国 | $331.1K |
| 2023-08-16 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2023-08-16 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2023-08-01 | 其他冷冻鱼 | AHWON PARTNERS CO LTD | 韩国 | $27.2K |
| 2023-07-22 | 其他冷冻鱼 | GREEN FOOD | 韩国 | $31.8K |
| 2023-07-22 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | $33.8K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻金枪鱼 | AHWON PARTNERS CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2023-06-19 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $28.8K |
| 2023-06-05 | 其他冷冻鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $24.0K |