TCI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCI
28
进口笔数
5
出口笔数
$481.9K
进口金额
$82.5K
出口金额
2024-12-02
最近进口
2024-02-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315393629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE830M2 |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Phòng 706, Tầng 7, Tòa nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCI |
| 企业英文名称 | TCI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842839111493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $481.4K |
| 中国 | 1 | $522 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $61.8K |
| 越南 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 14 | $279.7K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Setsuyo Astec Corp. Korea Branch | 韩国 | 3 | $85.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hanil Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.2K | 锌氧化物 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 3 | $42.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $29.2K | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $522 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75 | 初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gihong Construction Material Inc. | 韩国 | 4 | $61.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Gihong Construction Material Inc. | 越南 | 1 | $20.7K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 非精制硫磺 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-11-05 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-11-05 | 电力控制板 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-04-15 | 非精制硫磺 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-01-10 | ABS共聚物 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $21.3K |
| 2023-12-20 | 高密度聚乙烯 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $15.3K |
| 2023-12-20 | ABS共聚物 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $16.3K |
| 2023-12-07 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $15.1K |
| 2023-11-13 | ABS共聚物 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $133 |
| 2023-11-13 | ABS共聚物 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $22.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 低吸水率瓷砖 | GIHONG CONSTRUCTION MATERIAL INC | 越南 | $20.7K |
| 2023-12-01 | 低吸水率瓷砖 | GIHONG CONSTRUCTION MATERIAL INC | 韩国 | $13.8K |
| 2023-11-09 | 低吸水率瓷砖 | GIHONG CONSTRUCTION MATERIAL INC | 韩国 | $13.8K |
| 2023-06-16 | 低吸水率瓷砖 | Gihong Construction Material Inc. | 韩国 | $20.7K |
| 2023-02-23 | 低吸水率瓷砖 | GIHONG CONSTRUCTION MATERIAL INC | 韩国 | $102 |
| 2023-02-23 | 低吸水率瓷砖 | Gihong Construction Material Inc. | 韩国 | $13.3K |