Phu My International Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Phú Mỹ

160
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309324289
企查查编码QVNJGVDWK8
成立日期2009-08-21
联系地址K1A Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ
企业英文名称Phu My International Technology Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K1A Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84822406095
邮箱vnonline.tri@gmail.com
传真0838124515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
901890其他医疗器具
901920治疗呼吸装置
380894其他消毒剂
392690其他塑料制品
853939放电灯
841989温控处理设备
842129液体过滤机械
851680电热电阻器
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国96$866.8K
法国17$231.6K
德国21$217.5K
中国14$141.2K
印度3$91.0K
意大利5$22.7K
韩国3$10.5K
加拿大1$4.5K
英国1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diagnostic Biosystems美国41$371.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Cytotest Inc.美国27$353.7K诊断试剂、其他钢铁制品
Vedalab法国17$231.6K诊断试剂、毒素及微生物培养物
Axcent Medical GmbH德国6$154.2K其他电诊设备、其他医疗器具
Henan Celnovte Biotechnology Co., Ltd.中国10$128.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Zeta Corp. Corporation美国22$117.7K诊断试剂、抗血清及血份
Radix Hi-Care Products印度2$79.6K其他消毒剂、乙二醇
DRG Instruments GmbH德国14$45.2K其他诊断试剂、诊断试剂
Bio-Optica S.p.A.意大利2$14.0K诊断试剂、纸浆滤块
ZETA CORP美国4$12.3K诊断试剂、抗血清及血份

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$395
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$4.4K
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$2.1K
2026-04-28温控处理设备SLEE MEDICAL GMBH德国$1.5K
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$304
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$906
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$516
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$304
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$4.4K
2026-04-28诊断试剂VEDALAB法国$516

相关企业 · 同类产品

Phu My International Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →