Phu My International Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Phú Mỹ
160
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309324289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGVDWK8 |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | K1A Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | Phu My International Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K1A Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84822406095 |
| 邮箱 | vnonline.tri@gmail.com |
| 传真 | 0838124515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853939 | 放电灯 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 96 | $866.8K |
| 法国 | 17 | $231.6K |
| 德国 | 21 | $217.5K |
| 中国 | 14 | $141.2K |
| 印度 | 3 | $91.0K |
| 意大利 | 5 | $22.7K |
| 韩国 | 3 | $10.5K |
| 加拿大 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diagnostic Biosystems | 美国 | 41 | $371.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cytotest Inc. | 美国 | 27 | $353.7K | 诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Vedalab | 法国 | 17 | $231.6K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 6 | $154.2K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Henan Celnovte Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zeta Corp. Corporation | 美国 | 22 | $117.7K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Radix Hi-Care Products | 印度 | 2 | $79.6K | 其他消毒剂、乙二醇 |
| DRG Instruments GmbH | 德国 | 14 | $45.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Bio-Optica S.p.A. | 意大利 | 2 | $14.0K | 诊断试剂、纸浆滤块 |
| ZETA CORP | 美国 | 4 | $12.3K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $395 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $304 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $906 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $516 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $304 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | VEDALAB | 法国 | $516 |