HOANG GIANG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Giang
7
进口笔数
0
出口笔数
$683.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201268800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5PUWKS |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Số 27 An Lạc 2, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 An Lạc 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253528338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290545 | 甘油 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $683.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $683.2K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $56.3K |
| 2026-06-26 | 其他聚醚 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $55.2K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $63.3K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $61.6K |
| 2026-06-26 | 其他催化剂制剂 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $743 |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $247 |
| 2026-06-26 | 甘油 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-15 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $297 |