Thanh Nam Heat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHIệT THàNH NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$60.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314260802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UFFC90 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | 304B Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHIỆT THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM HEAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304B Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84838666610 |
| 邮箱 | thanhnam6269@gmail.com |
| 官网 | www.thietbithanhnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $25.9K |
| 中国 | 3 | $12.3K |
| 意大利 | 4 | $9.2K |
| 荷兰 | 2 | $8.4K |
| 丹麦 | 4 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $975 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 液体燃料炉、泵及压缩机零件 |
| Danfoss A/S | 丹麦 | 4 | $11.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 3 | $11.4K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Brahma S.p.A. | 意大利 | 3 | $9.1K | 炉用零件、其他自动控制仪 |
| Olympia Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.1K | 液体燃料炉、炉用零件 |
| Monarch Mfg Works Llc | 美国 | 1 | $975 | 炉用零件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 炉用零件 | BRAHMA S P A | 意大利 | $746 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | BRAHMA S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | BRAHMA S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2025-12-16 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 日本 | $627 |
| 2025-12-16 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-11-06 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-11-05 | 液体燃料炉 | OLYMPIA KOGYO CO LTD | 中国 | $955 |
| 2025-07-02 | 泵零件 | Danfoss A/S | 丹麦 | $454 |