CJ Foods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,326 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ FOODS VIệT NAM

369
进口笔数
1,326
出口笔数
$203.20M
进口金额
$54.84M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $944.4K · 4 笔出口 $457.9K · 8 笔2023-09进口 $6.36M · 8 笔出口 $1.34M · 27 笔2023-10进口 $10.05M · 7 笔出口 $1.14M · 27 笔2023-11进口 $3.60M · 2 笔出口 $2.09M · 26 笔2023-12进口 $3.51M · 11 笔出口 $830.3K · 27 笔2024-01进口 $9.74M · 9 笔出口 $854.2K · 27 笔2024-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $575.1K · 23 笔2024-03进口 $744.3K · 3 笔出口 $1.35M · 29 笔2024-04进口 $5.97M · 10 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-05进口 $142.3K · 4 笔出口 $1.46M · 35 笔2024-06进口 $11.03M · 17 笔出口 $1.90M · 36 笔2024-07进口 $2.21M · 8 笔出口 $979.2K · 28 笔2024-08进口 $32.3K · 8 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-09进口 $9.46M · 12 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-10进口 $48.1K · 6 笔出口 $2.20M · 38 笔2024-11进口 $7.68M · 10 笔出口 $1.93M · 41 笔2024-12进口 $6.87M · 13 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-01进口 $552.0K · 7 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-02进口 $6.20M · 15 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $1.16M · 37 笔2025-04进口 $11.76M · 18 笔出口 $1.20M · 35 笔2025-05进口 $462.6K · 11 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-06进口 $1.69M · 9 笔出口 $1.89M · 45 笔2025-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $1.32M · 35 笔2025-08进口 $14.78M · 15 笔出口 $1.12M · 36 笔2025-09进口 $6.54M · 13 笔出口 $2.40M · 48 笔2025-10进口 $228.9K · 10 笔出口 $1.99M · 49 笔2025-11进口 $14.10M · 24 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-12进口 $850.5K · 14 笔出口 $1.41M · 34 笔2026-01进口 $2.19M · 14 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-02进口 $11.53M · 17 笔出口 $963.8K · 26 笔2026-03进口 $4.41M · 11 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-04进口 $17.73M · 14 笔出口 $1.39M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $944.4K · 4 笔出口 $457.9K · 8 笔2023-09进口 $6.36M · 8 笔出口 $1.34M · 27 笔2023-10进口 $10.05M · 7 笔出口 $1.14M · 27 笔2023-11进口 $3.60M · 2 笔出口 $2.09M · 26 笔2023-12进口 $3.51M · 11 笔出口 $830.3K · 27 笔2024-01进口 $9.74M · 9 笔出口 $854.2K · 27 笔2024-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $575.1K · 23 笔2024-03进口 $744.3K · 3 笔出口 $1.35M · 29 笔2024-04进口 $5.97M · 10 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-05进口 $142.3K · 4 笔出口 $1.46M · 35 笔2024-06进口 $11.03M · 17 笔出口 $1.90M · 36 笔2024-07进口 $2.21M · 8 笔出口 $979.2K · 28 笔2024-08进口 $32.3K · 8 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-09进口 $9.46M · 12 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-10进口 $48.1K · 6 笔出口 $2.20M · 38 笔2024-11进口 $7.68M · 10 笔出口 $1.93M · 41 笔2024-12进口 $6.87M · 13 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-01进口 $552.0K · 7 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-02进口 $6.20M · 15 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $1.16M · 37 笔2025-04进口 $11.76M · 18 笔出口 $1.20M · 35 笔2025-05进口 $462.6K · 11 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-06进口 $1.69M · 9 笔出口 $1.89M · 45 笔2025-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $1.32M · 35 笔2025-08进口 $14.78M · 15 笔出口 $1.12M · 36 笔2025-09进口 $6.54M · 13 笔出口 $2.40M · 48 笔2025-10进口 $228.9K · 10 笔出口 $1.99M · 49 笔2025-11进口 $14.10M · 24 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-12进口 $850.5K · 14 笔出口 $1.41M · 34 笔2026-01进口 $2.19M · 14 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-02进口 $11.53M · 17 笔出口 $963.8K · 26 笔2026-03进口 $4.41M · 11 笔出口 $1.30M · 45 笔2026-04进口 $17.73M · 14 笔出口 $1.39M · 41 笔

工商档案

企业注册号3502236798
企查查编码QVNKQMKY14
成立日期2013-09-20
联系地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ FOODS VIỆT NAM
企业英文名称CJ FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493001I21VI0G934F30
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và các cam kết trong điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838282642
邮箱contact.cjfoodsvietnam@cj.net
传真+842543933350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3327万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
481950纸制包装容器
110220玉米粉
350510改性淀粉
230400大豆油渣
210230发酵粉
110100小麦粉
110812玉米淀粉
170199纯蔗糖
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
190190其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
210690其他食品制剂
230230小麦麸皮残渣
091091混合香料
200599其他蔬菜制品
110620西米/根茎粉
110814木薯淀粉
170199纯蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚121$136.80M
美国36$41.38M
加拿大14$14.39M
巴西4$5.99M
阿根廷3$2.79M
罗马尼亚1$589.6K
泰国21$496.1K
越南95$337.9K
韩国43$323.4K
德国4$37.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾295$24.59M
泰国283$12.52M
中国香港446$9.04M
印度尼西亚44$1.94M
日本60$1.46M
柬埔寨56$1.38M
缅甸27$779.4K
越南15$571.5K
澳大利亚25$522.1K
韩国7$422.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ China Ltd.澳大利亚107$110.40M其他小麦及混合麦
CJ China Ltd.美国34$37.83M其他小麦及混合麦
CJ CHINA LTD中国香港18$35.46M其他小麦及混合麦、纯蔗糖
CJ China Ltd.加拿大13$11.82M其他小麦及混合麦
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南92$337.8K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Sojitz Foods Corp日本6$249.3K改性淀粉、冻去骨牛肉
Ilkwang F & S Co., Ltd.韩国18$241.4K玉米粉
Sojitz Foods Corporation泰国6$108.7K改性淀粉、多元醇(山梨糖醇)
Qingdao Dagong Foodstuff Co., Ltd.中国12$37.1K发酵粉
Samchang Industry Co., Ltd.韩国14$28.8K大豆油渣

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malabon Longlife Trading Corp.菲律宾292$24.57M小麦粉、木薯淀粉
Connect Asia Interfood Co., Ltd.泰国106$6.32M小麦粉
WILL UP LTD中国香港191$4.01M小麦粉
CJ CHINA LTD中国香港173$3.79M小麦粉
A Best Co., Ltd.泰国58$2.32M混合调味料、其他蔬菜制品
A-Best Co., Ltd.泰国45$2.27M小麦粉、其他蔬菜制品
PT CJ Feed & Care Indonesia印度尼西亚38$1.87M小麦粉、鱼虾粉粒
Garlichef Co., Ltd.泰国36$897.5K小麦粉
HUNING IMPORT & EXPORT CO., LTD中国香港61$806.1K小麦粉
Nissin Foods Co., Ltd.越南30$439.6K制备面食、小麦粉

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD澳大利亚$5.93M
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD巴西$808.0K
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD巴西$808.0K
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD澳大利亚$1.50M
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD澳大利亚$1.50M
2026-04-25其他小麦及混合麦CJ CHINA LTD澳大利亚$5.93M
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$3.0K
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$81
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$1.2K
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$81

出口(共 1,326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28小麦粉Malabon Longlife Trading Corp.菲律宾$21.7K
2026-04-28小麦粉ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.6K
2026-04-28其他食品制剂ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$346
2026-04-28烘焙混合料面团ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$940
2026-04-28烘焙混合料面团ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$210
2026-04-28烘焙混合料面团ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$191
2026-04-28小麦粉ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-28小麦粉ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$258
2026-04-28小麦粉CONNECT ASIA INTERFOOD CO., LTD$45.7K
2026-04-28小麦粉ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.2K

相关企业 · 同类产品

CJ Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →