CJ Foods Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,326 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ FOODS VIệT NAM
369
进口笔数
1,326
出口笔数
$203.20M
进口金额
$54.84M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502236798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQMKY14 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CJ FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5493001I21VI0G934F30 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và các cam kết trong điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838282642 |
| 邮箱 | contact.cjfoodsvietnam@cj.net |
| 传真 | +842543933350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3327万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 121 | $136.80M |
| 美国 | 36 | $41.38M |
| 加拿大 | 14 | $14.39M |
| 巴西 | 4 | $5.99M |
| 阿根廷 | 3 | $2.79M |
| 罗马尼亚 | 1 | $589.6K |
| 泰国 | 21 | $496.1K |
| 越南 | 95 | $337.9K |
| 韩国 | 43 | $323.4K |
| 德国 | 4 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 295 | $24.59M |
| 泰国 | 283 | $12.52M |
| 中国香港 | 446 | $9.04M |
| 印度尼西亚 | 44 | $1.94M |
| 日本 | 60 | $1.46M |
| 柬埔寨 | 56 | $1.38M |
| 缅甸 | 27 | $779.4K |
| 越南 | 15 | $571.5K |
| 澳大利亚 | 25 | $522.1K |
| 韩国 | 7 | $422.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ China Ltd. | 澳大利亚 | 107 | $110.40M | 其他小麦及混合麦 |
| CJ China Ltd. | 美国 | 34 | $37.83M | 其他小麦及混合麦 |
| CJ CHINA LTD | 中国香港 | 18 | $35.46M | 其他小麦及混合麦、纯蔗糖 |
| CJ China Ltd. | 加拿大 | 13 | $11.82M | 其他小麦及混合麦 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 92 | $337.8K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 6 | $249.3K | 改性淀粉、冻去骨牛肉 |
| Ilkwang F & S Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $241.4K | 玉米粉 |
| Sojitz Foods Corporation | 泰国 | 6 | $108.7K | 改性淀粉、多元醇(山梨糖醇) |
| Qingdao Dagong Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.1K | 发酵粉 |
| Samchang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $28.8K | 大豆油渣 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malabon Longlife Trading Corp. | 菲律宾 | 292 | $24.57M | 小麦粉、木薯淀粉 |
| Connect Asia Interfood Co., Ltd. | 泰国 | 106 | $6.32M | 小麦粉 |
| WILL UP LTD | 中国香港 | 191 | $4.01M | 小麦粉 |
| CJ CHINA LTD | 中国香港 | 173 | $3.79M | 小麦粉 |
| A Best Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $2.32M | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| A-Best Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $2.27M | 小麦粉、其他蔬菜制品 |
| PT CJ Feed & Care Indonesia | 印度尼西亚 | 38 | $1.87M | 小麦粉、鱼虾粉粒 |
| Garlichef Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $897.5K | 小麦粉 |
| HUNING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国香港 | 61 | $806.1K | 小麦粉 |
| Nissin Foods Co., Ltd. | 越南 | 30 | $439.6K | 制备面食、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 澳大利亚 | $5.93M |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 巴西 | $808.0K |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 巴西 | $808.0K |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 澳大利亚 | $1.50M |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 澳大利亚 | $1.50M |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | CJ CHINA LTD | 澳大利亚 | $5.93M |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $81 |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $81 |
出口(共 1,326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 小麦粉 | Malabon Longlife Trading Corp. | 菲律宾 | $21.7K |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $346 |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $940 |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $210 |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $191 |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $258 |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | CONNECT ASIA INTERFOOD CO., LTD | — | $45.7K |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | ESTN NETWORK (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |