CJ Foods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,742 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ FOODS VIệT NAM

505
进口笔数
1,742
出口笔数
$218.81M
进口金额
$58.50M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-09-29
最近出口
46
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.74M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2023-11进口 $3.60M · 3 笔出口 $2.09M · 31 笔2023-12进口 $3.51M · 11 笔出口 $830.3K · 28 笔2024-01进口 $9.75M · 10 笔出口 $863.9K · 28 笔2024-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $575.1K · 23 笔2024-03进口 $755.5K · 4 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-04进口 $5.97M · 10 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-05进口 $148.1K · 6 笔出口 $1.46M · 35 笔2024-06进口 $11.03M · 18 笔出口 $1.90M · 36 笔2024-07进口 $2.22M · 10 笔出口 $979.2K · 29 笔2024-08进口 $47.5K · 12 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-09进口 $9.48M · 16 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-10进口 $58.5K · 8 笔出口 $2.20M · 38 笔2024-11进口 $7.69M · 12 笔出口 $1.93M · 41 笔2024-12进口 $6.88M · 16 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-01进口 $562.3K · 11 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-02进口 $6.21M · 18 笔出口 $1.57M · 39 笔2025-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $1.16M · 37 笔2025-04进口 $11.77M · 22 笔出口 $1.20M · 35 笔2025-05进口 $480.9K · 16 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-06进口 $1.70M · 12 笔出口 $1.89M · 46 笔2025-07进口 $18.2K · 7 笔出口 $1.32M · 35 笔2025-08进口 $14.80M · 20 笔出口 $1.12M · 36 笔2025-09进口 $6.55M · 18 笔出口 $2.40M · 48 笔2025-10进口 $243.5K · 16 笔出口 $1.99M · 49 笔2025-11进口 $14.12M · 29 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-12进口 $1.09M · 18 笔出口 $1.43M · 48 笔2026-01进口 $2.22M · 24 笔出口 $1.18M · 53 笔2026-02进口 $11.55M · 22 笔出口 $963.8K · 48 笔2026-03进口 $4.44M · 15 笔出口 $1.30M · 72 笔2026-04进口 $17.74M · 16 笔出口 $1.39M · 57 笔2026-05进口 $4.09M · 16 笔出口 $1.11M · 76 笔2026-06进口 $4.66M · 16 笔出口 $1.23M · 62 笔2026-07进口 $6.29M · 10 笔出口 $1.26M · 93 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2023-11进口 $3.60M · 3 笔出口 $2.09M · 31 笔2023-12进口 $3.51M · 11 笔出口 $830.3K · 28 笔2024-01进口 $9.75M · 10 笔出口 $863.9K · 28 笔2024-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $575.1K · 23 笔2024-03进口 $755.5K · 4 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-04进口 $5.97M · 10 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-05进口 $148.1K · 6 笔出口 $1.46M · 35 笔2024-06进口 $11.03M · 18 笔出口 $1.90M · 36 笔2024-07进口 $2.22M · 10 笔出口 $979.2K · 29 笔2024-08进口 $47.5K · 12 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-09进口 $9.48M · 16 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-10进口 $58.5K · 8 笔出口 $2.20M · 38 笔2024-11进口 $7.69M · 12 笔出口 $1.93M · 41 笔2024-12进口 $6.88M · 16 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-01进口 $562.3K · 11 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-02进口 $6.21M · 18 笔出口 $1.57M · 39 笔2025-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $1.16M · 37 笔2025-04进口 $11.77M · 22 笔出口 $1.20M · 35 笔2025-05进口 $480.9K · 16 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-06进口 $1.70M · 12 笔出口 $1.89M · 46 笔2025-07进口 $18.2K · 7 笔出口 $1.32M · 35 笔2025-08进口 $14.80M · 20 笔出口 $1.12M · 36 笔2025-09进口 $6.55M · 18 笔出口 $2.40M · 48 笔2025-10进口 $243.5K · 16 笔出口 $1.99M · 49 笔2025-11进口 $14.12M · 29 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-12进口 $1.09M · 18 笔出口 $1.43M · 48 笔2026-01进口 $2.22M · 24 笔出口 $1.18M · 53 笔2026-02进口 $11.55M · 22 笔出口 $963.8K · 48 笔2026-03进口 $4.44M · 15 笔出口 $1.30M · 72 笔2026-04进口 $17.74M · 16 笔出口 $1.39M · 57 笔2026-05进口 $4.09M · 16 笔出口 $1.11M · 76 笔2026-06进口 $4.66M · 16 笔出口 $1.23M · 62 笔2026-07进口 $6.29M · 10 笔出口 $1.26M · 93 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔

工商档案

企业注册号3502236798
企查查编码QVNKQMKY14
成立日期2013-09-20
联系地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ FOODS VIỆT NAM
企业英文名称CJ FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493001I21VI0G934F30
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và các cam kết trong điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838282642
邮箱contact.cjfoodsvietnam@cj.net
传真+842543933350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3327万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
100199其他小麦及混合麦
110220玉米粉
350510改性淀粉
230400大豆油渣
210230发酵粉
110812玉米淀粉
110100小麦粉
732690其他钢铁制品
170199纯蔗糖

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
190220包馅面食
210690其他食品制剂
230230小麦麸皮残渣
091091混合香料
190230制备面食
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚130$147.92M
美国40$45.12M
加拿大14$14.39M
巴西4$5.99M
阿根廷3$2.79M
越南206$723.3K
罗马尼亚1$589.6K
泰国23$568.0K
韩国50$382.9K
马来西亚3$234.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾316$25.85M
泰国288$12.64M
中国香港480$9.62M
日本69$1.95M
印度尼西亚44$1.94M
柬埔寨63$1.48M
缅甸27$779.4K
越南15$571.5K
澳大利亚25$522.1K
韩国7$422.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ China Ltd.澳大利亚107$110.40M其他小麦及混合麦
CJ CHINA LIMITED中国香港31$50.31M其他小麦及混合麦、纯蔗糖
CJ China Ltd.美国34$37.83M其他小麦及混合麦
CJ China Ltd.加拿大13$11.82M其他小麦及混合麦
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南102$368.4K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南100$354.8K纸制包装容器、其他纸制品
Sojitz Foods Corporation日本8$321.2K冷冻冷水虾及对虾、改性淀粉
Ilkwang F & S Co., Ltd.韩国20$265.8K玉米粉
Qingdao Dagong Foodstuff Co., Ltd.中国13$39.3K发酵粉
Samchang Industry Co., Ltd.韩国16$34.9K大豆油渣

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malabon Longlife Trading Corp菲律宾310$25.80M小麦粉、木薯淀粉
Connect Asia Interfood Co., Ltd.泰国106$6.32M小麦粉
WILL UP LIMITED210$4.32M小麦粉
CJ CHINA LTD中国香港173$3.79M小麦粉
A Best Co., Ltd.泰国58$2.32M混合调味料、其他蔬菜制品
A-Best Co., Ltd.泰国41$2.03M小麦粉、其他蔬菜制品
CJ Foods Japan Corporation日本55$1.95M其他食品制剂、加糖可可粉
CJ FEED & CARE INDONESIA印度尼西亚38$1.87M小麦粉、鱼虾粉粒
HUNING IMPORT & EXPORT CO., LTD中国香港71$961.8K小麦粉
SFC Global Supply Chain Inc.美国278$0谷物制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22玉米粉Ilkwang F & S Co., Ltd.韩国$21.5K
2026-07-17玉米粉Ilkwang F & S Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-07-15其他小麦及混合麦CJ CHINA LIMITED澳大利亚$2.07M
2026-07-15其他小麦及混合麦CJ CHINA LIMITED澳大利亚$2.07M
2026-07-15其他小麦及混合麦CJ CHINA LIMITED澳大利亚$2.07M
2026-07-09纸制包装容器Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.1K
2026-07-06纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-04纸制包装容器Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.9K
2026-07-02改性淀粉Sojitz Foods Corporation泰国$29.6K
2026-07-02纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.9K

出口(共 1,742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02其他食品制剂SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-10-02包馅面食SCHWAN S SALES CO. INC美国$0
2026-09-29其他食品制剂SFC Global Supply Chain Inc.美国$0
2026-09-29其他食品制剂SFC Global Supply Chain Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

CJ Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →