VJG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VJG
18
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107522880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12VVPBB |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Số 238 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VJG |
| 企业英文名称 | VJG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 238 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02432252223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 901510 | 测距仪 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $59.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Real Max Co., Ltd. | 6 | $18.2K | 高尔夫球杆、测距仪 | |
| KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | 2 | $16.1K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| Real Max Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.2K | 高尔夫球杆、测距仪 |
| Golf Partner Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 高尔夫球杆 |
| Real Max Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 高尔夫球杆、皮革箱包容器 |
| Golf Partner Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他高尔夫设备 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他高尔夫设备 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $482 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $676 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $592 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $701 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $701 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $501 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $635 |
| 2026-02-09 | 高尔夫球杆 | KAMUI WORKS JAPAN CO LTD | 日本 | $570 |