AN HUNG TRADING & INVIESTMENT CONSTRUCT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư XâY DựNG AN HưNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$201.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107087469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4SPPDD |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Xóm Biêu, thôn Vỹ, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG TRADING AND INVIESTMENT CONSTRUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84972711700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $201.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $201.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 硫化橡胶地板 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-23 | 非医用橡胶手套 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶地板 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-23 | 金属标牌 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 电测仪表 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-23 | 金属标牌 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 金属标牌 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |