Hai Van Work Construction & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG CôNG TRìNH HảI VâN
16
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-08-19
最近进口
2023-07-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUBKRV5 |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Số 14 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN WORK CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84973331333 |
| 邮箱 | thietbihaivan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843120 | 机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.14M |
| 美国 | 2 | $44.4K |
| 波兰 | 1 | $6.3K |
| 比利时 | 1 | $1.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $633 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 7 | $568.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $306.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $247.0K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $30.1K | 机械零件、金属增强橡胶管 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 1 | $24.0K | ||
| Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $1.8K | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-19 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-29 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-29 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 小功率交流电机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.8K |