Hai Van Work Construction & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他升降机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG CôNG TRìNH HảI VâN

16
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-08-19
最近进口
2023-07-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106113331
企查查编码QVNXUBKRV5
成立日期2013-02-28
联系地址Số 14 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HẢI VÂN
企业英文名称HAI VAN WORK CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84973331333
邮箱thietbihaivan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
842720非电动叉车
853710电力控制板
401180工业充气轮胎
841229液压发动机
841231气动直线发动机
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
843120机械零件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$1.14M
美国2$44.4K
波兰1$6.3K
比利时1$1.2K
斯洛文尼亚1$633

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国香港7$568.8K前端装载机、360度挖掘机
Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd.中国4$306.2K其他升降机械、非电动叉车
Roshow Heavy Industry Co., Ltd.中国2$247.0K其他升降机械、其他钢铁制品
TVH Parts NV比利时1$30.1K机械零件、金属增强橡胶管
63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c1$24.0K
Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd.中国1$20.8K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Parts NV比利时1$1.8K其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-08-19其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$5.7K
2025-07-29其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$3.8K
2025-07-29其他升降机械JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20小功率交流电机TVH PARTS NV比利时$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Van Work Construction & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →