Hai Phong Industrial Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 铁制磨球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP HảI PHòNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202028671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB2B0U4 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 64, ngõ 16, tổ 28, khu 2B, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64, ngõ 16, tổ 28, khu 2B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917661850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.22M |
| 印度 | 1 | $22.1K |
| 美国 | 1 | $5.3K |
| 斯里兰卡 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.08M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Henan Longpeng Marine Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.4K | 热轧合金钢板、工字钢 |
| Frenzelit India Private Ltd. | 印度 | 1 | $22.1K | 金属复合垫圈、其他矿物制品 |
| Roscid Technologies Inc. | 美国 | 1 | $5.3K | 气体烟雾分析仪、非液体温度计 |
| Shanxi JSDY Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 硫化橡胶垫、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Longze Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 冷轧不锈钢 |
| Liaoning Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 矿物加工机零件、传动部件 |
| Merrick Industries, Inc. | 美国 | 1 | $3.2K | 自动控制零件、其他测量仪器 |
| Helios GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 电热电阻器、气动升降机 |
| Tianjin Sada Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $145.0K |
| 2026-01-30 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2025-12-01 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO.,LTD | 中国 | $201.5K |
| 2025-11-19 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $144.3K |
| 2025-08-25 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $144.3K |
| 2025-07-14 | 焊接钢链 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-14 | 焊接钢链 | HEFEI KONLON BEARING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-14 | 焊接钢链 | HEFEI KONLON BEARING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 铁制磨球 | HEFEI KONLON BEARING CO.,LTD | 中国 | $143.2K |
| 2025-06-26 | 气体烟雾分析仪 | ROSCID TECHNOLOGIES INC | 美国 | $5.3K |