Gao An Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GAO AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603901923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48RYEP0 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | T29/510, tổ 45, khu phố 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GAO AN |
| 企业英文名称 | GAO AN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T29/510, tổ 45, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84908226502 |
| 邮箱 | gaoanan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 其他风扇、滚珠轴承 |
| Dongguan Yingfeite Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 滑轮飞轮、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 轴承座 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-15 | 轴承座 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-15 | 轴承座 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-08-22 | 传动部件 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-08-22 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN YING FEI TE TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39 |