Minh Chi Vietnam Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH CHI VIệT NAM
- 邮箱2
12
进口笔数
0
出口笔数
$42.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JEU50M |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH CHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH CHI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936638488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.5K |
| 德国 | 6 | $13.1K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $220 |
| 意大利 | 1 | $214 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jiahe Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他离心泵、滚珠轴承 |
| Herth Elektrische Temperaturgeber GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| AVSLD International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 土方机械零件、电磁装置 |
| Reich Drive Systems UK Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、贱金属配件 |
| Innovative Process Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Dewe Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Ivana Gottvaldova | 捷克 | 1 | $220 | 液体气体测量仪 |
| FWT Systems S.r.l. | 意大利 | 1 | $214 | 手动计量泵、止回阀 |
| Y.K. Enterprises | 印度 | 1 | $118 | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 无缝钢管 | INNOVATIVE PROCESSSOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $565 |
| 2026-02-04 | 无缝钢管 | INNOVATIVE PROCESSSOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $790 |
| 2026-02-04 | 钢铁铸件 | INNOVATIVE PROCESSSOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $280 |
| 2025-10-21 | 液体气体测量仪 | IVANA GOTTVALDOVA | 捷克 | $220 |
| 2025-09-17 | 磁铁及零件 | AVSLD INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2025-06-25 | 旋转排量泵 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-03-27 | 滚珠轴承 | KUNMING JIAHE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-03-27 | 离合器联轴器 | KUNMING JIAHE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-27 | 离合器联轴器 | KUNMING JIAHE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-03-27 | 其他离心泵 | KUNMING JIAHE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |