HEDGEHOG CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CON NHíM
18
进口笔数
0
出口笔数
$65.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107995051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPF8M3U |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | P502, số 48 Ngô Thì Nhậm, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CON NHÍM |
| 企业英文名称 | HEDGEHOG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P502, số 48 Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84932219988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $53.0K |
| 中国 | 3 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & C FELICITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 15 | $53.0K | 其他糖混合物、3公斤内绿茶 |
| HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $12.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他糖混合物 | C & C FELICITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-02-24 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-16 | 其他糖混合物 | C & C FELICITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-12-23 | 3公斤内红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 3公斤内红茶 | C & C FELICITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $42 |
| 2025-12-01 | 3公斤内绿茶 | C & C FELICITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $45 |