Hai Minh Vina Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG HảI MINH VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500692377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAHA94F |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | Khu 5, thôn Lũng Hạ, Xã Yên Phương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẢI MINH VINA |
| 企业英文名称 | HAI MINH VINA INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 5, thôn Lũng Hạ, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84961176222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Salit New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他手工工具 | SHANDONG SALIT NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-06-18 | 胶粘填料 | SHANDONG SALIT NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-18 | 胶粘填料 | SHANDONG SALIT NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-18 | 胶粘填料 | SHANDONG SALIT NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-18 | 胶粘填料 | SHANDONG SALIT NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-08 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-12-08 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-08 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-08 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-12-08 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |