Moving & Loading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他乐器配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Và Bốc Xếp
4
进口笔数
3
出口笔数
$115.7K
进口金额
$114.2K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-10-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105186979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU63NEWM |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Phòng 602 Số 142 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU MALCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 216 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466568515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $111.4K |
| 美国 | 3 | $1.9K |
| 瑞士 | 2 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $150 |
| 越南 | 1 | $117 |
| 澳大利亚 | 1 | $114 |
| 列支敦士登 | 1 | $28 |
| 中国 | 1 | $20 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $114.0K |
| 法国 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $113.9K | 其他服装配件、针织头饰 |
| Avedis Zildjian Co. | 美国 | 2 | $1.7K | 其他乐器配件、打击乐器 |
| Dongseo Transportation Co., Ltd. | 1 | $120 | 8471机器零件 | |
| AVEDIS ZILDJIAN CO | 中国台湾 | 1 | $5 | 其他乐器配件、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $114.0K | 其他服装配件、针织头饰 |
| Claude Periou | 法国 | 1 | $260 | 其他陶瓷制品、其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他纤维纸板容器 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2025-10-15 | 其他女式纺织服装 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $78.1K |
| 2025-10-15 | 其他乐器配件 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-10-15 | 自动数据处理输入输出单元 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 瑞士 | $50 |
| 2025-10-15 | 其他娱乐用品 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2025-10-15 | 其他娱乐用品 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $642 |
| 2025-10-15 | 非木制家具件 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2025-10-15 | 绝缘电线 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 瑞士 | $21 |
| 2025-10-15 | 绝缘电线 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 瑞士 | $36 |
| 2025-10-15 | 通信设备 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 美国 | $284 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 非塑料人造花果 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2025-10-28 | 其他服装配件 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 8471机器零件 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2025-10-28 | 其他娱乐用品 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $642 |
| 2025-10-28 | 女式纺织服装 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 其他纺织制品 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 电熨斗 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2025-10-28 | 旅行套装 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | Dongseo Transportation Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2025-10-28 | 其他鞋靴 | DONGSEO TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $720 |