Tan Huyen Phat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN HUYềN PHáT

29
进口笔数
0
出口笔数
$221.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314244127
企查查编码QVNABURXK9
成立日期2017-02-22
联系地址134/1 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HUYỀN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02838233329
邮箱info@lavishkorea.vn
官网www.lavishkorea.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$179.1K
日本4$42.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EnbioScience Co., Ltd.韩国11$85.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Philos Cnf Co., Ltd.韩国8$80.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Cosmobeauty Co., Ltd.日本3$33.1K工业清洁制剂、其他护肤品
Kim Yong Wung韩国5$11.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Panel Japan Co., Ltd.日本1$9.4K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Ella Cosmetic Co., Ltd.韩国1$2.8K其他芳香制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$11.1K
2026-04-24其他护肤品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$11.1K
2026-04-17其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$3.8K
2026-04-17其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$3.8K
2026-04-07其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$16.0K
2026-04-07其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$16.0K
2026-03-03其他护肤品Philos Cnf Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-02-06其他食品制剂Panel Japan Co., Ltd.日本$9.4K
2026-01-21其他护肤品Philos Cnf Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-01-09其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Huyen Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →