Tan Huyen Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN HUYềN PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$221.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314244127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABURXK9 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | 134/1 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HUYỀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02838233329 |
| 邮箱 | info@lavishkorea.vn |
| 官网 | www.lavishkorea.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $179.1K |
| 日本 | 4 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $85.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Philos Cnf Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $80.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.1K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Kim Yong Wung | 韩国 | 5 | $11.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.4K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Ella Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Philos Cnf Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Philos Cnf Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $6.0K |