Pro Paint Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRO PAINT VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110336595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHRP8GV |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | Số 82 ngõ 84 phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRO PAINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PRO PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 ngõ 84 phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904036789 |
| 邮箱 | propaintvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $970.2K |
| 印度 | 16 | $212.9K |
| 马来西亚 | 2 | $77.2K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.06M | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Eurolub GmbH | 德国 | 6 | $176.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Bizol Germany GmbH | 德国 | 1 | $34.6K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $455 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $649 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $449 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $511 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $152 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $2.6K |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $735 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $288 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $518 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $1.8K |