THIEN THANH LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 991 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN THàNH LOGISTICS
1
进口笔数
991
出口笔数
$12.0K
进口金额
$16.52M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305338315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ88PAB |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Phòng A2 Lầu 2 Tòa nhà 19M Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THIÊN THANH |
| 企业英文名称 | Thien Thanh Logistics Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84822406630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 522 | $9.42M |
| 越南 | 142 | $3.92M |
| 马来西亚 | 1 | $17.3K |
| 毛里求斯 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 其他保藏蔬菜、其他香蕉 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 77 | $807.7K | 其他香蕉 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 75 | $708.2K | 其他香蕉、803902 |
| Xianyunda Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 66 | $663.6K | 其他香蕉 |
| Guodian Industry & Trade Development (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $635.3K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $605.5K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 54 | $525.0K | 其他香蕉 |
| Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $384.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd. | 35 | $325.9K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $304.1K | 其他香蕉 |
| Shanghai Besuccess Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $273.1K | 其他香蕉、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他香蕉 | Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
出口(共 991)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED | — | $4.0K |
| 2026-04-03 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED | — | $2.9K |
| 2026-04-03 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED | — | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED | — | $11.6K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |