Tran Gia Brand Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Hiệu Trần Gia
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101938402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR88ANKT |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 9, Coninco Tower, Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA BRAND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Coninco Tower, Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +842435640383 |
| 邮箱 | contact@trangia.vn |
| 官网 | trangia.vn |
| 传真 | 02435640382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 中国台湾 | 2 | $890 |
| 泰国 | 3 | $154 |
| 马来西亚 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yao Ai | 俄罗斯 | 1 | $2.0K | 固态存储设备、存储单元 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 2 | $892 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| QSI Quanta Storage Inc. | 中国 | 2 | $165 | 存储单元、其他塑料制品 |
| Western Digital (Thailand) | 泰国 | 2 | $148 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Techman Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32 | 存储单元、固态存储设备 |
| SanDisk Storage Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6 | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他塑料制品 | QSI QUANTA STORAGE INC | 中国 | $91 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | SANDISK STORAGE PTE.LTD | 泰国 | $6 |
| 2024-12-24 | 教学演示仪器 | TECHMAN ELECTRONICS (THAILAND) | 马来西亚 | $32 |
| 2024-11-05 | 教学演示仪器 | WESTERN DIGITAL (TH) | 泰国 | $36 |
| 2024-06-28 | 静止变流器 | YAO AI | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-07 | 其他塑料制品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他塑料制品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2024-03-07 | 其他塑料制品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-03-07 | 其他塑料制品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-03-07 | 其他塑料制品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $49 |