Viet Star International Trading & Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUNFOOD
50
进口笔数
0
出口笔数
$831.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201802490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN530D4VH |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 374A Lê Văn Quới, Khu Phố 11, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUNFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1717B Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968677188 |
| 邮箱 | vietstarquoctevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $831.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $427.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $221.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Mengjingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.5K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Sinyo Electronic Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | ZHENGZHOU MENGJINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | ZHENGZHOU MENGJINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | ZHENGZHOU MENGJINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $58 |