Vietnam Supporting Industry Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 417 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM

26
进口笔数
417
出口笔数
$287.3K
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 13 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $274.8K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $82.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 16 笔2024-05进口 $70.7K · 5 笔出口 $132.0K · 13 笔2024-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $55.7K · 6 笔2024-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $48.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 12 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $138.0K · 10 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 11 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $114.7K · 12 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $125.7K · 8 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $44.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-09进口 $51.9K · 1 笔出口 $52.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 11 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $113.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 10 笔2026-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $68.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 13 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $274.8K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 9 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $82.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 16 笔2024-05进口 $70.7K · 5 笔出口 $132.0K · 13 笔2024-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $55.7K · 6 笔2024-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $48.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 12 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $138.0K · 10 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 11 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $114.7K · 12 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $125.7K · 8 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $44.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-09进口 $51.9K · 1 笔出口 $52.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 11 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $113.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 10 笔2026-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $68.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107015760
企查查编码QVNW8GWW9T
成立日期2015-10-05
联系地址Số 16 Đường 11 Khu công nghiệp đô thị và dịch vụ Vsip Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 Đường 11 Khu công nghiệp đô thị và dịch vụ Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84868810220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
721119热轧钢窄带
321519非黑印刷油墨
392690其他塑料制品
480269未涂布加工纤维纸板
720990冷轧钢板≥600mm
721061镀铝锌钢板
731029钢铁容器<50升

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
761691铝丝网
940599非玻塑灯具零件
841990温控处理零件
850300电动机及零件
761290铝制容器≤300升
731824非螺纹钢销
940320非办公金属家具
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$141.2K
中国6$122.0K
日本13$22.6K
美国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$6.04M
美国121$1.64M
日本14$88.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$100.5K摩托车及配件、静止变流器
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$65.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Sourcem LLC越南1$51.9K钢铁容器<50升
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本12$20.7K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Shandong Laytel Import & Export Co., Ltd.中国2$16.0K镀铝锌钢板、其他钢铁制品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南2$15.9K其他钢铁制品、电气装置零件
THK MFG Co., Ltd.越南1$7.9K其他钢铁制品、钢铁废料
Jinan Leida Machinery Technology中国1$5.5K非二极管激光器
Teikoku Printing Inks Manufacturing Co., Ltd.日本1$1.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Source International Global LLC, Representative Office in Ho Chi Minh City越南1$1.4K带接头绝缘电线、未涂布加工纤维纸板

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南76$1.98M电动机及零件、其他钢铁制品
SOURCEM, LLC美国16$875.8K塑料容器、塑料封口件
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南50$530.8K其他钢铁制品、电动机及零件
Source International Global LLC, Representative Office in Ho Chi Minh City越南18$361.0K其他钢铁制品、土壤机械零件
3 Form美国44$241.8K非玻塑灯具零件、加工玻璃
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南28$121.7K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
3 Form LLC美国32$96.7K非玻塑灯具零件、铝合金型材
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南16$90.3K通信设备零件、自粘塑料片
Facility Hanoi Co., Ltd.越南22$72.1K其他钢铁制品、塑料管件
COT Vietnam Co., Ltd.越南19$43.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$825
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-29热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-16热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-16热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-16热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$825
2026-06-16热轧钢窄带Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K

出口(共 417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$862
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29冷成型型钢Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-25其他钢铁制品Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$206
2026-06-25铝丝网GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$160
2026-06-25其他钢铁制品Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-06-25其他钢铁制品Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$287

相关企业 · 同类产品

Vietnam Supporting Industry Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →