Vietnam Supporting Industry Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM
24
进口笔数
359
出口笔数
$271.4K
进口金额
$7.32M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
11
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107015760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8GWW9T |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Số 16 Đường 11 Khu công nghiệp đô thị và dịch vụ Vsip Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường 11 Khu công nghiệp đô thị và dịch vụ Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84868810220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $125.3K |
| 中国 | 6 | $122.0K |
| 日本 | 13 | $22.6K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 244 | $5.77M |
| 美国 | 102 | $1.46M |
| 日本 | 13 | $82.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Sourcem LLC | 越南 | 1 | $51.9K | 钢铁容器<50升 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $20.7K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Shandong Laytel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 镀铝锌钢板、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、合金钢型材 |
| Jinan Leida Machinery Technology | 中国 | 1 | $5.5K | 非二极管激光器 |
| Teikoku Printing Inks Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Source International Global LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 带接头绝缘电线、未涂布加工纤维纸板 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $465 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.98M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| SOURCEM, LLC | 美国 | 16 | $875.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $299.4K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| 3 Form | 美国 | 29 | $161.2K | 非玻塑灯具零件、铝合金型材 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $103.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| 3 Form LLC | 美国 | 32 | $96.7K | 铝合金型材、非玻塑灯具零件 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 16 | $90.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $71.5K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.2K | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 贱金属配件 | MICHIGAN MFG INTERNATIONAL | 中国 | $25 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | MICHIGAN MFG INTERNATIONAL | 中国 | $25 |
| 2025-09-19 | 钢铁容器<50升 | SOURCEM LLC | 越南 | $51.9K |
| 2025-07-03 | 液压直线马达 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $815 |
| 2025-07-03 | 液压直线马达 | Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $498 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁管件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $109 |
| 2025-07-03 | 液压直线马达 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $397 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁管件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $109 |
| 2025-06-02 | 液压直线马达 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $109 |
| 2025-06-02 | 其他钢铁管件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $784 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $373 |
| 2025-12-29 | 铝丝网 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $82 |
| 2025-12-29 | 铝丝网 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $173 |
| 2025-12-29 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $890 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $200 |
| 2025-12-29 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $158 |
| 2025-12-29 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.8K |