Nhu Nhung Commercial Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHư NHUNG
5
进口笔数
29
出口笔数
$82.7K
进口金额
$412.2K
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-03-20
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9NMFY6 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Khu ITD, Phường Trang Hạ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ NHUNG |
| 企业英文名称 | NHU NHUNG COMMERCIAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu ITD, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84988502111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $59.3K |
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $304.4K |
| 越南 | 4 | $107.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.8K | 药用植物 |
| Guangdong Import Help Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Linyi Zhengyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他薄木板、针叶木单板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $186.6K | 其他医疗器具、其他冷冻鱼 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 冷冻虾、填充用羽毛羽绒 |
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.1K | 药用植物、其他干鱼 |
| Guangdong Import Help Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guangdong Import Help Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.4K | 药用植物 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Guangxi Chongzuo Chuan Gold Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 填充用羽毛羽绒 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他干鱼、填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGDONG IMPORT HELP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2025-02-25 | 其他薄木板 | SHANDONG RUIQUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-30 | 其他塑料制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $728 |
| 2024-08-30 | 其他薄木板 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-08-30 | 其他离心泵 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-30 | 旋转排量泵 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-30 | 止回阀 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-08-30 | 阀门龙头 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2023-11-23 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $29.8K |
| 2023-10-25 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-02-17 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGDONG IMPORT HELP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2025-01-16 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-01-16 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-12-13 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGDONG IMPORT HELP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-13 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGDONG IMPORT HELP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2024-11-15 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-09-16 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-08-09 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-06-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |