Viet Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT FOOD
24
进口笔数
0
出口笔数
$346.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317275814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MK2SC1 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT FOOD |
| 企业英文名称 | VIET FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 337701542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $285.9K |
| 法国 | 2 | $34.3K |
| 智利 | 3 | $23.1K |
| 新西兰 | 1 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $134 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricola Pliniana S.C.A. | 意大利 | 4 | $106.1K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Progetti Agricoli S.r.l. | 意大利 | 3 | $46.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Mottura Vini | 意大利 | 2 | $36.9K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Vignobles Jean Bernard Saby & Fils E.A.R.L. | 法国 | 2 | $34.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Azienda Agricola Conte Collalto S.A.R.L. | 意大利 | 2 | $32.1K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Feudi Salentini S.r.l. | 意大利 | 1 | $17.5K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| 4d1f1e50bc174bcdc42ec30e8ef7c244 | 1 | $17.1K | ||
| Masseria Coste Di Brenta Azienda Agricola Di Tano Augusto | 意大利 | 2 | $16.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Cantina Diomede S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.5K | 2升以下静止葡萄酒、木制包装容器 |
| Bodegas y Viñedos de Aguirre S.A. | 智利 | 1 | $12.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 2升以下静止葡萄酒 | PROGETTI AGRICOLI SRL | 意大利 | $3.1K |
| 2026-03-04 | 2升以下静止葡萄酒 | PROGETTI AGRICOLI SRL | 意大利 | $12.4K |
| 2026-01-28 | 2升以下静止葡萄酒 | MOTTURA VINI | 意大利 | $16.3K |
| 2026-01-28 | 2升以下静止葡萄酒 | MOTTURA VINI | 意大利 | $10.8K |
| 2026-01-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Masseria Coste Di Brenta Azienda Agricola Di Tano Augusto | 意大利 | $10.6K |
| 2026-01-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Masseria Coste Di Brenta Azienda Agricola Di Tano Augusto | 意大利 | $646 |
| 2026-01-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Masseria Coste Di Brenta Azienda Agricola Di Tano Augusto | 意大利 | $838 |
| 2026-01-09 | 2升以下静止葡萄酒 | Masseria Coste Di Brenta Azienda Agricola Di Tano Augusto | 意大利 | $335 |
| 2025-12-19 | 2升以下静止葡萄酒 | SOCIETA AGRICOLA NATIV S.R.L | 意大利 | $8.1K |
| 2025-12-19 | 2升以下静止葡萄酒 | SOCIETA AGRICOLA NATIV S.R.L | 意大利 | $4.1K |