Sova Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SOVA

0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$1.58M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号0202190297
企查查编码QVNQPJJXN3
成立日期2023-02-25
联系地址Số 35/59 Chương Dương, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SOVA
企业英文名称SOVA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 594, Tổ dân phố Chính Mỹ 8, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát
电话0816612627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
851762通信设备
852852非CRT电脑显示器
854449绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
844399其他印刷机零件
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$1.58M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$294.5K自粘塑料片、通信设备零件
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南24$292.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$165.5K其他塑料制品、其他电感器
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南22$70.6K阀门零件、其他钢铁制品
Autel Vietnam Co., Ltd.越南14$69.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南18$49.1K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南21$46.4K其他塑料制品、电器装置零件
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南13$43.9K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南16$36.9K其他塑料制品、其他铝制品
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南12$31.8K其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2910公斤以下便携电脑SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-29非CRT电脑显示器NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-298471机器零件SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-29其他印刷机零件SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$431
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-29其他印刷机零件SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$431
2026-04-2910公斤以下便携电脑SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-29非CRT电脑显示器NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-2910公斤以下便携电脑SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$886
2026-04-29存储单元SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Sova Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →