Sova Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SOVA
0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$1.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPJJXN3 |
| 成立日期 | 2023-02-25 |
| 联系地址 | Số 35/59 Chương Dương, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SOVA |
| 企业英文名称 | SOVA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 594, Tổ dân phố Chính Mỹ 8, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0816612627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $1.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $294.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 24 | $292.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $165.5K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $70.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 18 | $49.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 21 | $46.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $43.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $886 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |