Viet Nam Salt Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MUốI VIệT NAM
1
进口笔数
136
出口笔数
$12
进口金额
$1.15M
出口金额
2023-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105873523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7TNQA6 |
| 成立日期 | 2012-04-27 |
| 联系地址 | Số 5-7 Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 74 Ngõ 1 Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439230 |
| 邮箱 | congtymuoivn@gmail.com |
| 传真 | +842439230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 436.912亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $617.1K |
| 日本 | 27 | $211.1K |
| 新加坡 | 25 | $178.0K |
| 科威特 | 6 | $47.6K |
| 越南 | 2 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Periodic Chemex Industries | 印度 | 1 | $12 | 盐及氯化钠、氯化镁 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhee Bros, Inc. | 美国 | 34 | $347.4K | 制备面食、酱油 |
| Rhee Bros., LLC | 美国 | 19 | $170.7K | 制备面食、盐及氯化钠 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $160.0K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| San Foods Co., Ltd. | 日本 | 9 | $63.3K | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| RHEE BROS., LLC | 7 | $59.6K | 制备面食、盐及氯化钠 | |
| Aminet Japan Inc. | 日本 | 6 | $56.8K | 盐及氯化钠、香浴用品 |
| Sanai Foods Co., Ltd. | 日本 | 7 | $53.2K | 盐及氯化钠、3公斤以上红茶 |
| Rhee Bros LLC | 美国 | 7 | $51.3K | 盐及氯化钠、制备面食 |
| KOREAN FARM, INC. | 美国 | 5 | $38.7K | 盐及氯化钠、制备面食 |
| Ajjwa General Trading & Contracting Est. | 科威特 | 4 | $31.2K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 盐及氯化钠 | PERIODIC CHEMEX INDUSTRIES | 印度 | $4 |
| 2023-04-11 | 盐及氯化钠 | PERIODIC CHEMEX INDUSTRIES | 印度 | $4 |
| 2023-04-11 | 盐及氯化钠 | PERIODIC CHEMEX INDUSTRIES | 印度 | $4 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $672 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $656 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | BAYON TRADING PTE.LTD | 新加坡 | $744 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $784 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $387 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $315 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $680 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | RHEE BROS., LLC | — | $2.4K |