Viettel Post Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 1,938 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Bưu Chính Viettel
- 邮箱6
9
进口笔数
1,938
出口笔数
$49.4K
进口金额
$947.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-05-22
最近出口
10
供应商数
1,283
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104093672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AKD13T |
| 成立日期 | 2009-07-03 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL POST JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842462660306 |
| 邮箱 | cskh@viettelpost.com.vn |
| 传真 | +842462873800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2178万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.4K |
| 越南 | 5 | $13.7K |
| 韩国 | 2 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $89 |
| 瑞典 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,535 | $434.3K |
| 韩国 | 2 | $159.0K |
| 加拿大 | 169 | $51.4K |
| 德国 | 35 | $48.8K |
| 荷兰 | 7 | $48.1K |
| 挪威 | 29 | $39.4K |
| 匈牙利 | 11 | $38.9K |
| 波兰 | 7 | $11.8K |
| 斯洛伐克 | 2 | $10.2K |
| 印度 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB Schenker Logistics Nederland | 荷兰 | 1 | $44.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| HP & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Geir Einar Lomeland | 越南 | 1 | $145 | 制备面食、其他食品制剂 |
| Vu Van Dam | 越南 | 1 | $102 | 带壳腰果、其他食品制剂 |
| Xie Mike | 越南 | 1 | $100 | 鱼杂及部位 |
| ONSEMI | 马来西亚 | 1 | $89 | 其他电子IC、半导体器件零件 |
| LIKEB Corp. | 韩国 | 1 | $42 | 其他护肤品 |
| DB Schenker Logistics Nederland | 越南 | 1 | $5 | 橡胶处理织物 |
| Jennyfer Nga Tran | 越南 | 1 | $2 | 安全帽 |
| Effitab International AB | 瑞典 | 1 | $1 | 纺织品润滑剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1,283)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lin Artdesign | 德国 | 14 | $30.7K | 明信片贺卡 |
| Ngoc Le | 加拿大 | 25 | $14.6K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| GV Custom Menswear Inc. | 美国 | 36 | $7.7K | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Quoc Thang Nguyen | 加拿大 | 14 | $6.7K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Minh Van Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.0K | 其他化学制剂、棉针织T恤及背心 |
| Tdf Global Llc | 美国 | 12 | $4.3K | 台球配件、圣诞用品 |
| Thao Lam | 美国 | 14 | $4.0K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| GOBENTLEY LLC | 美国 | 18 | $3.9K | 其他护肤品、其他椰子 |
| Walker Edison | 美国 | 13 | $2.7K | 藤柳家具、木制办公家具 |
| Cammy Nguyen | 美国 | 11 | $2.7K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | HP & C Co., Ltd. | 韩国 | $520 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | HP & C Co., Ltd. | 韩国 | $69 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | HP & C Co., Ltd. | 韩国 | $103 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | HP & C Co., Ltd. | 韩国 | $756 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | H. P. C. LTD. | 韩国 | $775 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | HP & C LTD | 韩国 | $116 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | HP & C LTD | 韩国 | $113 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | H. P. C. LTD. | 韩国 | $69 |
| 2025-01-20 | 其他护肤品 | H. P. C. LTD. | 韩国 | $78 |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | HP & C Co., Ltd. | 韩国 | $685 |
出口(共 1,938)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 通信设备 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $95 |
| 2026-05-22 | 单功能打印机 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $316 |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $879 |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $766 |
| 2026-05-22 | 数据处理机 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $8.1K |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-22 | 重型称重机 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $2.5K |
| 2026-05-22 | 非办公金属家具 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $879 |
| 2026-05-22 | 电气信号装置 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | 韩国 | $46 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | BOWOO SYSTEM CORPORATION | — | $594 |