Viettel Post Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 1,938 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Bưu Chính Viettel

9
进口笔数
1,938
出口笔数
$49.4K
进口金额
$947.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-05-22
最近出口
10
供应商数
1,283
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 192 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 228 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 248 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 306 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 296 笔2024-08进口 $89 · 1 笔出口 $79.3K · 231 笔2024-09进口 $147 · 2 笔出口 $25.7K · 75 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $68.4K · 60 笔2024-11进口 $44.8K · 2 笔出口 $11.2K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 10 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 169 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 192 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 228 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 248 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 306 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 296 笔2024-08进口 $89 · 1 笔出口 $79.3K · 231 笔2024-09进口 $147 · 2 笔出口 $25.7K · 75 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $68.4K · 60 笔2024-11进口 $44.8K · 2 笔出口 $11.2K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 10 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 169 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104093672
企查查编码QVN2AKD13T
成立日期2009-07-03
联系地址Số 2, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTEL
企业英文名称VIETTEL POST JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842462660306
邮箱cskh@viettelpost.com.vn
传真+842462873800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2178万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
030572鱼杂及部位
080131带壳腰果
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
330790其他芳香制剂
391110石油树脂
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
610449其他纺织连衣裙
610429女式非棉针织套装
330499其他护肤品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
640590其他鞋靴
0902403公斤以上红茶
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$31.4K
越南5$13.7K
韩国2$4.3K
日本1$89
瑞典1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,535$434.3K
韩国2$159.0K
加拿大169$51.4K
德国35$48.8K
荷兰7$48.1K
挪威29$39.4K
匈牙利11$38.9K
波兰7$11.8K
斯洛伐克2$10.2K
印度2$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB Schenker Logistics Nederland荷兰1$44.7K静止变流器、电力控制板
HP & C Co., Ltd.韩国1$4.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Geir Einar Lomeland越南1$145制备面食、其他食品制剂
Vu Van Dam越南1$102带壳腰果、其他食品制剂
Xie Mike越南1$100鱼杂及部位
ONSEMI马来西亚1$89其他电子IC、半导体器件零件
LIKEB Corp.韩国1$42其他护肤品
DB Schenker Logistics Nederland越南1$5橡胶处理织物
Jennyfer Nga Tran越南1$2安全帽
Effitab International AB瑞典1$1纺织品润滑剂、其他润滑剂

下游采购商(共 1,283)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lin Artdesign德国14$30.7K明信片贺卡
Ngoc Le加拿大25$14.6K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
GV Custom Menswear Inc.美国36$7.7K其他纺织夹克、女式纺织裤
Quoc Thang Nguyen加拿大14$6.7K其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Minh Van Co., Ltd.越南12$6.0K其他化学制剂、棉针织T恤及背心
Tdf Global Llc美国12$4.3K台球配件、圣诞用品
Thao Lam美国14$4.0K棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
GOBENTLEY LLC美国18$3.9K其他护肤品、其他椰子
Walker Edison美国13$2.7K藤柳家具、木制办公家具
Cammy Nguyen美国11$2.7K棉针织T恤及背心、女式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20其他护肤品HP & C Co., Ltd.韩国$520
2025-01-20其他芳香制剂HP & C Co., Ltd.韩国$69
2025-01-20其他芳香制剂HP & C Co., Ltd.韩国$103
2025-01-20其他护肤品HP & C Co., Ltd.韩国$756
2025-01-20其他芳香制剂H. P. C. LTD.韩国$775
2025-01-20其他芳香制剂HP & C LTD韩国$116
2025-01-20其他护肤品HP & C LTD韩国$113
2025-01-20其他芳香制剂H. P. C. LTD.韩国$69
2025-01-20其他护肤品H. P. C. LTD.韩国$78
2025-01-20其他芳香制剂HP & C Co., Ltd.韩国$685

出口(共 1,938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22通信设备BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$95
2026-05-22单功能打印机BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$316
2026-05-22电力控制板BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$879
2026-05-22电力控制板BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$766
2026-05-22数据处理机BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$8.1K
2026-05-22电力控制板BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$2.2K
2026-05-22重型称重机BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$2.5K
2026-05-22非办公金属家具BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$879
2026-05-22电气信号装置BOWOO SYSTEM CORPORATION韩国$46
2026-05-22其他钢铁制品BOWOO SYSTEM CORPORATION—$594

相关企业 · 同类产品

Viettel Post Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →