Business Development Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,859 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Kinh Doanh
1,859
进口笔数
647
出口笔数
$1.22M
进口金额
$453.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
286
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101552737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCH682E |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN KINH DOANH |
| 企业英文名称 | BUSINESS DEVELOPMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà Sông Hồng, Số 68 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02485888001 |
| 邮箱 | bdc@bdconsultant.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 688 | $461.4K |
| 中国 | 681 | $460.3K |
| 日本 | 164 | $69.3K |
| 美国 | 52 | $63.4K |
| 越南 | 49 | $59.5K |
| 德国 | 143 | $31.9K |
| 韩国 | 13 | $22.4K |
| 墨西哥 | 48 | $10.9K |
| 法国 | 11 | $7.1K |
| 泰国 | 21 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 514 | $300.0K |
| 日本 | 61 | $35.6K |
| 韩国 | 4 | $28.5K |
| 越南 | 5 | $17.3K |
| 英国 | 9 | $15.2K |
| 美国 | 12 | $14.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $10.0K |
| 德国 | 15 | $8.4K |
| 中国 | 6 | $7.8K |
| 西班牙 | 7 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 286)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bureau Veritas CPS (HK) Ltd. Taoyuan Branch | 中国台湾 | 341 | $255.6K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Kiwa Product Compliance | 英国 | 65 | $67.5K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| UL Japan Inc. | 日本 | 140 | $52.3K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| BUREAU VERITAS CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国香港 | 56 | $43.7K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Xiaomi Communications Co., Ltd. | 中国 | 160 | $39.6K | 智能手机、静止变流器 |
| Sporton International Inc. | 中国台湾 | 54 | $29.2K | 其他电感器、静止变流器 |
| DEKRA Testing & Certification Co. | 德国 | 41 | $26.0K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| International Certification Corp. | 中国台湾 | 41 | $16.2K | 光电显示手表、雷达设备 |
| Eurofins E&E Wireless Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 37 | $11.5K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 7Layers GmbH | 德国 | 39 | $5.1K | 带接头绝缘电线、贱金属钥匙 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bureau Veritas CPS (HK) Ltd. Taoyuan Branch | 中国台湾 | 323 | $192.5K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 荷兰 | 72 | $45.2K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Sporton International Inc. | 中国台湾 | 24 | $16.1K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Kiwa Product Compliance | 英国 | 9 | $15.2K | 数据处理机、静止变流器 |
| DEKRA Testing & Certification Co. | 德国 | 30 | $11.8K | 10公斤以下便携电脑、其他电动手工具 |
| Eurofins E&E Wireless Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 26 | $10.2K | 10公斤以下便携电脑、其他电视摄像机 |
| BUREAU VERITAS CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国香港 | 13 | $8.4K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Mitsuki Akashii Ul Japan Inc. | 日本 | 16 | $7.4K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| BV CPS (HK) Ltd. Taoyuan Branch | 中国台湾 | 11 | $6.4K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| Cetecom Japan K.K. | 日本 | 8 | $5.5K | 其他金属锁、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 贱金属钥匙 | Cetecom Japan K.K. | 日本 | $10 |
| 2026-07-30 | 贱金属钥匙 | Cetecom Japan K.K. | 日本 | $40 |
| 2026-07-29 | 自动数据处理输入输出单元 | Zebra Technologies Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | Zebra Technologies Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 无线电遥控器 | VALEO NORTH AMERICA | 美国 | $61 |
| 2026-07-24 | 数据处理机 | Aislin Trading Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-24 | 带接头绝缘电线 | Aislin Trading Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Aislin Trading Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-24 | 数据处理机 | Aislin Trading Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-24 | 数据处理机 | Aislin Trading Ltd. | 越南 | $1.0K |
出口(共 647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $400 |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $800 |
| 2026-07-30 | 其他自动数据处理系统 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $400 |
| 2026-07-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $800 |
| 2026-07-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $800 |
| 2026-07-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PT PUTRA NAGITA PRATAMA | 印度尼西亚 | $800 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $800 |
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $400 |
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | BV CPS (H.K.) LTD., TAOYUAN BRANCH | 中国台湾 | $400 |
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $400 |