Gia Phat Supplies & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非精制硫磺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị GIA PHáT
19
进口笔数
1
出口笔数
$9.23M
进口金额
$211.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300795959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF6JG9Y |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Vàng, Xã Xuân Giao, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT SUPPLIES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vàng, Xã Gia Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972338899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $4.55M |
| 中国台湾 | 1 | $2.93M |
| 韩国 | 11 | $1.02M |
| 新西兰 | 6 | $735.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $211.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.55M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| TRAMMO,INC. | 中国台湾 | 1 | $2.93M | 非精制硫磺 |
| Commodity Beast Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $735.3K | 非精制硫磺 |
| Suneast Singapore Ltd. | 新加坡 | 7 | $555.9K | 非精制硫磺 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $459.3K | 干绿豆、其他煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $211.9K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非精制硫磺 | TRAMMO,INC. | 中国台湾 | $2.93M |
| 2026-01-12 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $260.5K |
| 2025-12-25 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $4.4K |
| 2025-12-01 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $110.5K |
| 2025-10-30 | 研磨磷酸盐 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 埃及 | $4.55M |
| 2025-09-08 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $187.9K |
| 2025-08-08 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $187.3K |
| 2025-07-23 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $80.0K |
| 2025-07-23 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $96.3K |
| 2025-04-16 | 非精制硫磺 | COMMODITY BEAST PTE LTD | 新西兰 | $69.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 磷酸二铵 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $211.9K |