Thanh Phuong Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRANG THIếT Bị Y Tế
134
进口笔数
4
出口笔数
$14.47M
进口金额
$68.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101147344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS9AVAW |
| 成立日期 | 2001-07-11 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 81/30/1, tổ 20 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ |
| 企业英文名称 | MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, hẻm 81/30/1, tổ 20 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437822915 |
| 邮箱 | Thanhphuonghn0123@gmail.com |
| 传真 | +842437531347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $5.88M |
| 新加坡 | 7 | $2.36M |
| 以色列 | 9 | $1.80M |
| 法国 | 13 | $1.21M |
| 中国 | 40 | $1.02M |
| 墨西哥 | 26 | $683.1K |
| 德国 | 26 | $445.4K |
| 日本 | 10 | $404.8K |
| 意大利 | 12 | $291.2K |
| 瑞士 | 18 | $154.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $49.6K |
| 德国 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtronic International Ltd. | 新加坡 | 27 | $4.38M | 其他医疗器具、医用导管 |
| CONMED LINVATEC | 美国 | 28 | $3.70M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.36M | 光学显微镜零件、诊断试剂 |
| Teknimed Sas | 法国 | 12 | $1.29M | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Nihon Kohden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $813.6K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Changzhou Kanghui Medical Innovation Co., Ltd. | 中国 | 21 | $749.7K | 矫形器具、人造人体部件 |
| Mizuho Corporation | 日本 | 8 | $389.7K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Joimax GmbH | 德国 | 10 | $356.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Bien-Air Surgery SA | 瑞士 | 8 | $121.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Bhh Mikromed Sp. Z O.O. | 波兰 | 2 | $38.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONMED Corporation | 美国 | 3 | $49.6K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Joimax GmbH | 德国 | 1 | $19.3K | 其他医疗器具、980000 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $720 |
| 2026-07-31 | 矫形器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $13.5K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $33 |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $280 |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 第90章仪器零件 | CONMED Corporation | 美国 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 其他医疗器具 | CONMED Corporation | 美国 | $450 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CONMED Corporation | 美国 | $280 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | CONMED Corporation | 美国 | $46.2K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | Joimax GmbH | 德国 | $19.3K |