Thanh Phuong Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRANG THIếT Bị Y Tế
104
进口笔数
3
出口笔数
$10.16M
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101147344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS9AVAW |
| 成立日期 | 2001-07-11 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 81/30/1, tổ 20 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ |
| 企业英文名称 | MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, hẻm 81/30/1, tổ 20 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437822915 |
| 邮箱 | Thanhphuonghn0123@gmail.com |
| 传真 | +842437531347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $4.19M |
| 新加坡 | 6 | $2.02M |
| 法国 | 11 | $1.03M |
| 以色列 | 3 | $943.0K |
| 中国 | 33 | $904.1K |
| 日本 | 9 | $363.8K |
| 德国 | 18 | $270.1K |
| 瑞士 | 15 | $120.7K |
| 意大利 | 9 | $116.7K |
| 墨西哥 | 15 | $95.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $46.5K |
| 德国 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONMED Corporation | 美国 | 18 | $2.54M | 其他医疗器具、人造人体部件 |
| Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.03M | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Medtronic International Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.74M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Teknimed Sas | 法国 | 10 | $1.05M | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Nihon Kohden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $813.6K | 治疗呼吸装置、其他电诊设备 |
| Changzhou Kanghui Medical Innovation Co., Ltd. | 中国 | 20 | $726.4K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Medtronic International Ltd. | 新加坡 | 4 | $497.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Mizuho Corporation | 日本 | 6 | $346.5K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Joimax GmbH | 德国 | 8 | $221.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Bien-Air Surgery SA | 瑞士 | 6 | $91.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONMED Corporation | 美国 | 1 | $46.2K | 其他医疗器具、无环酰胺衍生物 |
| Joimax GmbH | 德国 | 1 | $19.3K | 其他医疗器具 |
| CONMED Corporation | 美国 | 1 | $280 | 其他医疗器具、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 光学显微镜 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $231.6K |
| 2026-04-22 | 光学显微镜 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $121.1K |
| 2026-04-22 | 光学显微镜 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $121.1K |
| 2026-04-22 | 光学显微镜 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $231.6K |
| 2026-04-14 | 钢铁容器<50升 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁容器<50升 | CONMED LINVATEC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CONMED LINVATEC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CONMED LINVATEC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 墨西哥 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | CONMED LINVATEC | 美国 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CONMED CORP | 美国 | $280 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | CONMED CORP ORATION | 美国 | $46.2K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | JOIMAX GMBH | 德国 | $19.3K |