TV Continew Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TV CONTINEW
9
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108280909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W5DDHE |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 12, Ngõ 275 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TV CONTINEW |
| 企业英文名称 | TV CONTINEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 37 ngách 173/37 ngõ 209 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84795062491 |
| 邮箱 | tvcontinew01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $21.9K |
| 中国 | 1 | $740 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okra International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 制备面食、调味甜水 |
| Damwoo Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 混合蔬菜、其他食品制剂 |
| Bon World Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
| Unity Trading Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他食品制剂 |
| Vold International Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 酱油、其他半导体介质 |
| Rural Naeum Health (Sigolneum) | 韩国 | 1 | $910 | 苹果汁≤20糖度、其他单一果蔬汁 |
| Jekiss Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $806 | 2公斤以下巧克力、甜饼干 |
| Namu International | 中国 | 1 | $740 | 糖果 |
| Namu International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $422 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | UNITY TRADING KOREA CO LTD | 韩国 | $380 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | UNITY TRADING KOREA CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2023-11-15 | 华夫饼威化饼 | VOLD INTERNATIONAL INC | 韩国 | $524 |
| 2023-11-15 | 华夫饼威化饼 | VOLD INTERNATIONAL INC | 韩国 | $555 |
| 2023-10-13 | 制备面食 | OKRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-13 | 制备面食 | OKRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $6.7K |
| 2023-10-13 | 制备面食 | OKRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-13 | 制备面食 | OKRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-10-13 | 调味甜水 | OKRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-09-14 | 其他食品制剂 | BON WORLD CO LTD | 韩国 | $350 |