Garment Accessories May May Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他窄幅织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY MAY
6
进口笔数
0
出口笔数
$224.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317427513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB78UJJ |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | 6/4B Lầu 1, Đường Tống Duy Tân, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MAY |
| 企业英文名称 | GARMENT ACCESSORIES MAY MAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/4B Lầu 1, Đường Tống Duy Tân, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84927070267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $151.4K |
| 马来西亚 | 1 | $44.4K |
| 捷克 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Shundi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 硬挺纺织物、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Aktion Tools Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 剪刀及刀片、其他数学仪器 |
| Prym Consumer Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $44.4K | 钢铁别针、印刷标签 |
| Sheng Trading Enterprise | 捷克 | 1 | $28.5K | 金属钩环 |
| Weifang Zhengcai Ribbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他窄幅织物 |
| DONGYANG NAVIGATOR IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG NAVIGATOR IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG NAVIGATOR IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $287 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG NAVIGATOR IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG NAVIGATOR IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $287 |
| 2025-12-10 | 其他数学仪器 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 剪刀及刀片 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 剪刀及刀片 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $579 |
| 2025-12-10 | 剪刀及刀片 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 剪刀及刀片 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 剪刀及刀片 | ZHEJIANG AKTION TOOLS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $413 |