MAO FA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAO FA VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$125.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702924960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6TR54K |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 127, Tờ bản đồ số 27, đường Tân Hiệp 40, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAO FA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAO FA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 127, Tờ bản đồ số 27, đường Tân Hiệp 40, Khu phố, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84383222648 |
| 邮箱 | ZHISCHAN@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $125.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | 4 | $125.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 滚压机滚筒 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $250 |
| 2024-03-29 | 初级硅氧烷 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-29 | 滚压机滚筒 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $520 |
| 2024-03-29 | 滚压机滚筒 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $500 |
| 2024-03-29 | 木材研磨机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-29 | 木材研磨机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-29 | 滚压机滚筒 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-03-29 | 初级硅氧烷 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-03-29 | 非金属滚压机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-29 | 温控处理设备 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $500 |