Ngoc Son Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU NGọC SơN
74
进口笔数
354
出口笔数
$1.08M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900919847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPUKR97 |
| 成立日期 | 2015-06-05 |
| 联系地址 | Khu Đồng Minh Tinh, Xã Liên Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC SƠN |
| 企业英文名称 | NGOC SON IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 121, xóm Sòng, Xã Liên Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 325 | $4.98M |
| 中国 | 29 | $418.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.P. Industrial Co. | 中国 | 53 | $858.8K | 纸制包装容器、自粘塑料卷 |
| Dalian King's Fastfood Supplies & Packing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.5K | 其他纸制品、纸制包装容器 |
| K. P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $81.8K | 纸制包装容器、非乙烯塑料袋 |
| Hunan Deik Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Sixty 4 Aus Trading | 中国 | 1 | $10.1K | 其他木制品 |
| DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Dalian Shengdalong Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425 | 其他纸制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jxn Global Commerce Solutions | 日本 | 197 | $3.07M | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | 48 | $669.6K | 木制餐具、玉米糠麸 |
| Dalian Kings Trading Co., Ltd. | 日本 | 32 | $477.4K | 木制餐具 |
| K.P. Industrial Co. | 日本 | 24 | $420.0K | 木制餐具、木制餐具 |
| DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | 29 | $418.1K | 木制餐具 |
| Sixty Four Aus Trading | 日本 | 15 | $220.7K | 木制餐具、木制餐具 |
| Dalian Kings Fastfood Supplies & Packing Co., Ltd. | 日本 | 7 | $82.4K | 木制餐具 |
| Dalian Kings Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.9K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 木材研磨机 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他木工机床 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 木材研磨机 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 其他功能机器 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | K. P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-03-24 | 纸制包装容器 | K. P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | K. P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-02-23 | 纸制包装容器 | K. P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-02-23 | 其他纸制品 | DALIAN KING'S FASTFOOD SUPPLIES & PACKING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-23 | 其他纸制品 | DALIAN KING'S FASTFOOD SUPPLIES & PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | DALIAN KINGS TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |